铺 Phồn thể: 鋪
Minh họa từ vựng 铺 (pū / pù)
pū / pù HÁN VIỆT: PHÔ / PHỐ

铺: trải ra, lát đường, rải thảm (pū); cửa tiệm, giường nằm trên tàu (pù)

trải ra lát đường rải thảm (pū) cửa tiệm giường nằm trên tàu (pù)

Nghĩa tiếng Anh (English): to spread, lay, pave (pū); shop/store, bed/bunk (pù)

Nét viết & luyện viết chữ 铺

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 铺

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (12 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ PHÔ (铺, phồn thể: 鋪): thuộc bộ KIM (金), gồm 12 nét, thành phần: 钅 (KIM) + 十 (THẬP) + 月 (NGUYỆT).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

铺
pū / pù PHÔ / PHỐ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

trải ra, lát đường, rải thảm (pū); cửa tiệm, giường nằm trên tàu (pù)

Bộ 金 (BỘ KIM • 8 nét): Kim loại, vàng bạc, sắt thép, tiền tài, đồ vật đúc bằng kim khí.
Thành phần cấu tạo chữ:
钅 KIM (Kim loại, vàng bạc, tiền bạc, đồ sắt bén.) 十 THẬP (Số mười, biểu thị sự hoàn hảo trọn vẹn, đầy đủ bốn phương tám hướng.) 月 NGUYỆT (Mặt trăng, tháng; khi biến thể thành 'nhục' ⺼ biểu thị các bộ phận cơ thể, thịt.)

Chữ PHÔ (铺, phồn thể: 鋪): thuộc bộ KIM (金), gồm 12 nét, thành phần: 钅 (KIM) + 十 (THẬP) + 月 (NGUYỆT).

Câu ví dụ với từ “铺”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

地上铺着一层厚厚的红地毯。

Dì shang pū zhe yì céng hòuhòu de hóng dìtǎn.

“[pū - Động từ] Trên mặt đất trải một tấm thảm đỏ dày.”

In daily study and work, we need to learn how to better term.

Ví dụ #2

这条老街两旁开满了特色小店铺。

Zhè tiáo lǎojiē liǎngpáng kāi mǎn le tèsè xiǎo diànpù.

“[pù - Danh từ] Hai bên con phố cổ này mở đầy những cửa tiệm nhỏ đặc sắc.”

Deeply mastering the subtle usage of "铺" (cửa tiệm) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.

Từ “铺” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 铺 (pū / pù)

铺 (pū / pù) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “铺” có phiên âm Pinyin là “pū / pù”, âm Hán Việt là “PHÔ / PHỐ”, thuộc từ loại Động từ / Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “trải ra, lát đường, rải thảm (pū); cửa tiệm, giường nằm trên tàu (pù)” (tiếng Anh: to spread, lay, pave (pū); shop/store, bed/bunk (pù)).

Chữ 铺 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “铺” có tổng cộng 12 nét viết, thuộc bộ thủ 金. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 6 Cập nhật: 2023-03-03T12:32:40+07:00