扑: nhào tới, vồ lấy, lao vào; đập, phủi
Nghĩa tiếng Anh (English): to pounce on, to throw oneself on, to flap, to pat
Nét viết & luyện viết chữ 扑
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (5 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ PHỐC (扑, phồn thể: 撲): thuộc bộ THỦ (手), gồm 5 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 卜 (BỐC).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
nhào tới, vồ lấy, lao vào; đập, phủi
Chữ PHỐC (扑, phồn thể: 撲): thuộc bộ THỦ (手), gồm 5 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 卜 (BỐC).
Câu ví dụ với từ “扑”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
一阵清凉的晚风迎面扑来,顿时消散了夏日的炎热。
yí zhèn qīng liáng de wǎn fēng yíng miàn pū lái , dùn shí xiāo sàn le xià rì de yán rè 。
“Một cơn gió mát lạnh ùa tới trước mặt, xua tan ngay cái nóng oi ả của mùa hè.”
A cool evening breeze rushed towards us, instantly dispelling the summer heat.
Từ “扑” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 扑 (pū)
扑 (pū) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “扑” có phiên âm Pinyin là “pū”, âm Hán Việt là “PHỐC”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “nhào tới, vồ lấy, lao vào; đập, phủi” (tiếng Anh: to pounce on, to throw oneself on, to flap, to pat).
Chữ 扑 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “扑” có tổng cộng 5 nét viết, thuộc bộ thủ 手. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.