卧铺: giường nằm (trên tàu hỏa/xe khách)
Nghĩa tiếng Anh (English): sleeper, sleeping berth (on a train/bus)
Nét viết & luyện viết chữ 卧铺
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (20 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Quan viên mắt cúi trông người Ngả lưng nằm nghỉ gác đời phong ba. Bên THẦN (臣) chữ BẶC (卜) nghỉ ngơi, Chữ NGỌA (卧) thư thái thảnh thơi cõi lòng.” — Chữ NGỌA (卧) là chữ hội ý, vẽ người có con mắt (臣) nhìn chúc xuống khi ngả lưng nằm xuống giường chiếu. Nằm nghỉ ngơi để dưỡng sức, tựa như "Ngọa Long" Gia Cát Lượng ẩn mình chờ bậc minh quân.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
giường nằm (trên tàu hỏa/xe khách)
Câu thơ nhớ chữ: “Quan viên mắt cúi trông người Ngả lưng nằm nghỉ gác đời phong ba. Bên THẦN (臣) chữ BẶC (卜) nghỉ ngơi, Chữ NGỌA (卧) thư thái thảnh thơi cõi lòng.”
Chữ NGỌA (卧) là chữ hội ý, vẽ người có con mắt (臣) nhìn chúc xuống khi ngả lưng nằm xuống giường chiếu. Nằm nghỉ ngơi để dưỡng sức, tựa như "Ngọa Long" Gia Cát Lượng ẩn mình chờ bậc minh quân.
trải ra, lát đường, rải thảm (pū); cửa tiệm, giường nằm trên tàu (pù)
Chữ PHÔ (铺, phồn thể: 鋪): thuộc bộ KIM (金), gồm 12 nét, thành phần: 钅 (KIM) + 十 (THẬP) + 月 (NGUYỆT).
Câu ví dụ với từ “卧铺”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
新一代时速二百五十公里高速卧铺动车组车厢实行降噪减震优化设计,为长途旅客提供了安静舒适的高品质休息空间。
Xīn yí dài shí sù èr bǎi wǔ shí gōng lǐ gāo sù wò pù dòng chē zǔ chē xiāng shí xíng jiàng zào jiǎn zhèn yōu huà shè jì, wèi cháng tú lǚ kè tí gōng le ān jìng shū shì de gāo pǐn zhì xiū xī kōng jiān.
“Toa tàu động lực cao tốc giường nằm giường nằm thế hệ mới vận tốc 250 km/h thực thi thiết kế tối ưu hóa giảm chấn tiêu âm, mang lại không gian nghỉ ngơi phẩm chất cao yên tĩnh thoải mái cho hành khách đi đường dài.”
The 250 km/h high-speed sleeper train adopts noise-reduction designs, offering comfortable rests for travelers.
Từ “卧铺” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 卧铺 (wòpù)
卧铺 (wòpù) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “卧铺” có phiên âm Pinyin là “wòpù”, âm Hán Việt là “NGOẠ PHÔ”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “giường nằm (trên tàu hỏa/xe khách)” (tiếng Anh: sleeper, sleeping berth (on a train/bus)).
Chữ 卧铺 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “卧铺” có tổng cộng 20 nét viết, thuộc bộ thủ 臣. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.