金属: kim loại
Nghĩa tiếng Anh (English): metal
Nét viết & luyện viết chữ 金属
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (20 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Dưới mái đất dày ẩn quặng sâu, Luyện rèn lửa đỏ sáng bền lâu. Chữ KIM lấp lánh vàng cao quý, Chân chất kiên cường chẳng đổi màu.” — Chữ KIM (金) là chữ hình thanh kiêm hội ý, trong Kim văn gồm chữ KIM (今) gợi âm đọc, kết hợp bộ THỔ (土 - đất đai) và hai chấm chỉ những hạt quặng quý ẩn sâu trong lòng đất. Ban đầu chữ KIM chỉ chung các loài kim khí (đồng, sắt, bạc), về sau chuyên chỉ vàng và tiền tài. Chữ KIM còn tượng trưng cho sự sắc bén, kiên định và tấm lòng chân thật không sợ lửa thử.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
vàng (kim loại); tiền bạc; bằng vàng
Câu thơ nhớ chữ: “Dưới mái đất dày ẩn quặng sâu, Luyện rèn lửa đỏ sáng bền lâu. Chữ KIM lấp lánh vàng cao quý, Chân chất kiên cường chẳng đổi màu.”
Chữ KIM (金) là chữ hình thanh kiêm hội ý, trong Kim văn gồm chữ KIM (今) gợi âm đọc, kết hợp bộ THỔ (土 - đất đai) và hai chấm chỉ những hạt quặng quý ẩn sâu trong lòng đất. Ban đầu chữ KIM chỉ chung các loài kim khí (đồng, sắt, bạc), về sau chuyên chỉ vàng và tiền tài. Chữ KIM còn tượng trưng cho sự sắc bén, kiên định và tấm lòng chân thật không sợ lửa thử.
thuộc về, cầm tinh (tuổi con giáp); loại
Chữ THUỘC (属, phồn thể: 屬): thuộc bộ THI (尸), gồm 12 nét. Từ ghép HSK: 金属 (KIM THUỘC: kim loại), 属于 (THUỘC VU: thuộc về, nằm trong), 附属 (PHỤ THUỘC: trực thuộc, phụ thuộc, trực thuộc quản lý), 家属 (GIA THUỘC: người nhà, thân nhân, gia đình người thân).
Câu ví dụ với từ “金属”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
钛合金作为一种高强度、耐腐蚀、低密度的优质特种航空金属材料,广泛应用于火箭制造领域。
Tài hé jīn zuò wéi yī zhǒng gāo qiáng dù, nài fǔ shí, dī mì dù de yōu zhì tè zhǒng háng kōng jīn shǔ cái liào, guǎng fàn yìng yòng yú huǒ jiàn zhì zào lǐng yù.
“Hợp kim titan với tư cách là loại vật liệu kim loại hàng không đặc chủng chất lượng cao có độ bền lớn, chống ăn mòn và mật độ thấp, được ứng dụng rộng rãi trong chế tạo tên lửa đẩy.”
Titanium alloy, as a high-strength, corrosion-resistant, low-density aerospace metal, is widely used in rocket manufacturing.
在学术研究与商务谈判中,准确理解“金属”的内涵十分关键。
zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ jīn shǔ ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。
“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “金属” (kim loại - KIM THUỘC) đóng vai trò vô cùng then chốt.”
In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "金属" (kim loại) is crucial.
Từ “金属” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 金属 (jīn shǔ)
金属 (jīn shǔ) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 5), từ “金属” có phiên âm Pinyin là “jīn shǔ”, âm Hán Việt là “KIM THUỘC”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “kim loại” (tiếng Anh: metal).
Chữ 金属 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “金属” có tổng cộng 20 nét viết, thuộc bộ thủ 金. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.