醒
Minh họa từ vựng 醒 (xǐng)
xǐng HÁN VIỆT: TỈNH

醒: tỉnh, thức dậy, tỉnh ngộ

tỉnh thức dậy tỉnh ngộ

Nghĩa tiếng Anh (English): to wake up, to awaken, sober

Nét viết & luyện viết chữ 醒

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 醒

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (16 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Rượu nồng men nhạt tan nhanh Ngước nhìn sao sáng trời thanh bừng lòng. Bên DẬU (酉) chữ TINH (星) sáng ngời, Chữ TỈNH (醒) tỉnh táo giữa đời tự tin.” — Chữ TỈNH (醒) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm bình rượu (酉) và ngôi sao (星). Sau cơn say túy lúy đêm tàn, khi ánh sao mai xuất hiện là lúc men rượu tan biến, tâm trí bừng tỉnh quang đãng nhìn rõ thực tại.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

醒
xǐng TỈNH Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

tỉnh, thức dậy, tỉnh ngộ

Bộ 酉 (BỘ DẬU • 7 nét): Bình rượu lên men, rượu chè, giấm chua, giờ Dậu (17-19h).
Thành phần cấu tạo chữ:
酉 BỘ DẬU (Bình rượu ủ men say ngây ngất.) 星 CHỮ TINH (Ánh sao trời lung linh báo hiệu bình minh thức giấc.)

Câu thơ nhớ chữ: “Rượu nồng men nhạt tan nhanh Ngước nhìn sao sáng trời thanh bừng lòng. Bên DẬU (酉) chữ TINH (星) sáng ngời, Chữ TỈNH (醒) tỉnh táo giữa đời tự tin.”

Chữ TỈNH (醒) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm bình rượu (酉) và ngôi sao (星). Sau cơn say túy lúy đêm tàn, khi ánh sao mai xuất hiện là lúc men rượu tan biến, tâm trí bừng tỉnh quang đãng nhìn rõ thực tại.

Câu ví dụ với từ “醒”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

他醒了。

tā xǐng le 。

“Anh ấy đã tỉnh.”

He woke up.

Ví dụ #2

深入理解“醒”的语境含义,有助于我们在工作中更准确地表达想法。

shēn rù lǐ jiě “ xǐng ” de yǔ jìng hán yì , yǒu zhù yú wǒ men zài gōng zuò zhōng gèng zhǔn què dì biǎo dá xiǎng fǎ 。

“Hiểu sâu ngữ cảnh của từ “醒” (tỉnh, thức dậy, tỉnh ngộ - TỈNH) giúp chúng ta diễn đạt ý tưởng chuẩn xác hơn trong công việc.”

Deeply understanding the context of "醒" (tỉnh, thức dậy, tỉnh ngộ) helps us express ideas more accurately at work.

Từ “醒” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 醒 (xǐng)

醒 (xǐng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 4), từ “醒” có phiên âm Pinyin là “xǐng”, âm Hán Việt là “TỈNH”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “tỉnh, thức dậy, tỉnh ngộ” (tiếng Anh: to wake up, to awaken, sober).

Chữ 醒 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “醒” có tổng cộng 16 nét viết, thuộc bộ thủ 酉. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 4 Cập nhật: 2019-12-31T18:32:26+07:00