清醒
Minh họa từ vựng 清醒 (qīng xǐng)
qīng xǐng HÁN VIỆT: THANH TỈNH

清醒: tỉnh táo, sáng suốt, tỉnh lại

tỉnh táo sáng suốt tỉnh lại

Nghĩa tiếng Anh (English): clear-headed, sober, conscious, to regain consciousness

Nét viết & luyện viết chữ 清醒

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 清

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (27 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Nước nguồn tắm mát trời xanh Giữ lòng thanh bạch rạng danh muôn đời. Bên THỦY (氵) chữ THANH (青) biếc ngời, Chữ THANH (清) trong vắt đất trời bình yên.” — Chữ THANH (清) là chữ hình thanh kiêm hội ý, ghép từ dòng nước trong (氵) và sắc xanh biếc (青). Nước xanh trong suốt không vẩn đục phản chiếu bóng hình trời cao. Biểu trưng cho tâm hồn thanh cao, không tham lam danh lợi hư ảo.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

清
qīng THANH Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

trong suốt, trong sạch; rõ ràng; dọn sạch

Bộ 水 (BỘ THỦY • 4 nét): Nước, chất lỏng, sông suối, đại dương, hành động liên quan đến nước.
Thành phần cấu tạo chữ:
氵 BỘ THỦY (Dòng nước chảy róc rách trong vắt nhìn thấy đáy.) 青 CHỮ THANH (Sắc xanh biếc của chồi non và bầu trời quang đãng.)

Câu thơ nhớ chữ: “Nước nguồn tắm mát trời xanh Giữ lòng thanh bạch rạng danh muôn đời. Bên THỦY (氵) chữ THANH (青) biếc ngời, Chữ THANH (清) trong vắt đất trời bình yên.”

Chữ THANH (清) là chữ hình thanh kiêm hội ý, ghép từ dòng nước trong (氵) và sắc xanh biếc (青). Nước xanh trong suốt không vẩn đục phản chiếu bóng hình trời cao. Biểu trưng cho tâm hồn thanh cao, không tham lam danh lợi hư ảo.

醒
xǐng TỈNH Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

tỉnh, thức dậy, tỉnh ngộ

Bộ 酉 (BỘ DẬU • 7 nét): Bình rượu lên men, rượu chè, giấm chua, giờ Dậu (17-19h).
Thành phần cấu tạo chữ:
酉 BỘ DẬU (Bình rượu ủ men say ngây ngất.) 星 CHỮ TINH (Ánh sao trời lung linh báo hiệu bình minh thức giấc.)

Câu thơ nhớ chữ: “Rượu nồng men nhạt tan nhanh Ngước nhìn sao sáng trời thanh bừng lòng. Bên DẬU (酉) chữ TINH (星) sáng ngời, Chữ TỈNH (醒) tỉnh táo giữa đời tự tin.”

Chữ TỈNH (醒) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm bình rượu (酉) và ngôi sao (星). Sau cơn say túy lúy đêm tàn, khi ánh sao mai xuất hiện là lúc men rượu tan biến, tâm trí bừng tỉnh quang đãng nhìn rõ thực tại.

Câu ví dụ với từ “清醒”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

面对复杂多变的风浪考验与风险挑战,全党全军全国各族人民必须始终保持高度的战略清醒与战略定力。

Miàn duì fù zá duō biàn de fēng làng kǎo yàn yǔ fēng xiǎn tiǎo zhàn, quán dǎng quán jūn quán guó gè zú rén mín bì xū shǐ zhōng bǎo chí gāo dù de zhàn lüè qīng xǐng yǔ zhàn lüè dìng lì.

“Đứng trước các thử thách sóng gió và rủi ro thách thức phức tạp khôn lường, toàn Đảng, toàn quân và nhân dân các dân tộc trên cả nước bắt buộc phải luôn luôn giữ vững sự tỉnh táo chiến lược và định lực chiến lược ở mức độ cao.”

Facing complex risks and storms, the nation must maintain high strategic clarity and composure at all times.

Ví dụ #2

深刻领悟“清醒”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。

shēn kè lǐng wù “ qīng xǐng ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。

“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “清醒” (tỉnh táo, sáng suốt, tỉnh lại - THANH TỈNH) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”

Deeply mastering the subtle usage of "清醒" (tỉnh táo, sáng suốt, tỉnh lại) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.

Từ “清醒” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 清醒 (qīng xǐng)

清醒 (qīng xǐng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “清醒” có phiên âm Pinyin là “qīng xǐng”, âm Hán Việt là “THANH TỈNH”, thuộc từ loại Tính từ / Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “tỉnh táo, sáng suốt, tỉnh lại” (tiếng Anh: clear-headed, sober, conscious, to regain consciousness).

Chữ 清醒 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “清醒” có tổng cộng 27 nét viết, thuộc bộ thủ 水. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 6 Cập nhật: 2026-10-23T22:46:53+07:00