过瘾: đã đời, thỏa thích, cực kỳ sướng mắt/sướng tai
Nghĩa tiếng Anh (English): satisfying a craving, immensely enjoyable, thrilling
Nét viết & luyện viết chữ 过瘾
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (22 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ QUÁ (过, phồn thể: 過): thuộc bộ SƯỚC/QUAI XƯỚC (辵), gồm 6 nét, thành phần: 辶 (QUAI XƯỚC) + 寸 (THỐN). Từ ghép HSK: 过去 (QUÁ KHỨ: quá khứ), 经过 (KINH QUÁ: đi qua, trải qua; quá trình), 难过 (NAN QUÁ: buồn, đau lòng, khó chịu), 不过 (BẤT QUÁ: nhưng mà, có điều).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
qua, từng (trợ từ chỉ trải nghiệm); đón (tết, sinh nhật)
Chữ QUÁ (过, phồn thể: 過): thuộc bộ SƯỚC/QUAI XƯỚC (辵), gồm 6 nét, thành phần: 辶 (QUAI XƯỚC) + 寸 (THỐN). Từ ghép HSK: 过去 (QUÁ KHỨ: quá khứ), 经过 (KINH QUÁ: đi qua, trải qua; quá trình), 难过 (NAN QUÁ: buồn, đau lòng, khó chịu), 不过 (BẤT QUÁ: nhưng mà, có điều).
nghiện; ghiền
Chữ ẨN (瘾, phồn thể: 癮): thuộc bộ NẠCH (疒), gồm 16 nét, thành phần: 疒 (NẠCH) + 阝 (ẤP / PHỤ) + 彐 (KÝ) + 心 (TÂM). Từ ghép HSK: 过瘾 (QUÁ ẨN: đã đời, thỏa thích, cực kỳ sướng mắt/sướng tai), 上瘾 (THƯỢNG ẨN: nghiện, say mê mê mẩn khó dứt).
Câu ví dụ với từ “过瘾”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
在大剧院现场观看国家京剧院名家名段联袂演出的观众大呼过瘾,喝彩声与掌声响彻云霄。
Zài dà jù yuàn xiàn chǎng guān kàn guó jiā jīng jù yuàn míng jiā míng duàn lián mèi yǎn chū de guān zhòng dà hū guò yǐn, hè cǎi shēng yǔ zhǎng shēng xiǎng chè yún xiāo.
“Khán giả trực tiếp theo dõi màn trình diễn kết hợp đỉnh cao các trích đoạn danh tiếng của các danh gia Nhà hát Kinh kịch Quốc gia tại nhà hát lớn đều trầm trồ hô to quá đã đời, tiếng hò reo cùng những tràng pháo tay vang dội thấu tận mây xanh.”
Audiences watching the National Peking Opera master performance found it immensely thrilling, with applause reaching the skies.
深刻领悟“过瘾”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ guò yǐn ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “过瘾” (đã đời, thỏa thích, cực kỳ sướng mắt/sướng tai - QUÁ ẨN) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "过瘾" (đã đời, thỏa thích, cực kỳ sướng mắt/sướng tai) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “过瘾” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 过瘾 (guò yǐn)
过瘾 (guò yǐn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “过瘾” có phiên âm Pinyin là “guò yǐn”, âm Hán Việt là “QUÁ ẨN”, thuộc từ loại Tính từ / Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “đã đời, thỏa thích, cực kỳ sướng mắt/sướng tai” (tiếng Anh: satisfying a craving, immensely enjoyable, thrilling).
Chữ 过瘾 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “过瘾” có tổng cộng 22 nét viết, thuộc bộ thủ 辵. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.