过渡: quá độ, chuyển tiếp, chuyển giao giai đoạn
Nghĩa tiếng Anh (English): to transition, transition, interim
Nét viết & luyện viết chữ 过渡
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (18 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ QUÁ (过, phồn thể: 過): thuộc bộ SƯỚC/QUAI XƯỚC (辵), gồm 6 nét, thành phần: 辶 (QUAI XƯỚC) + 寸 (THỐN). Từ ghép HSK: 过去 (QUÁ KHỨ: quá khứ), 经过 (KINH QUÁ: đi qua, trải qua; quá trình), 难过 (NAN QUÁ: buồn, đau lòng, khó chịu), 不过 (BẤT QUÁ: nhưng mà, có điều).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
qua, từng (trợ từ chỉ trải nghiệm); đón (tết, sinh nhật)
Chữ QUÁ (过, phồn thể: 過): thuộc bộ SƯỚC/QUAI XƯỚC (辵), gồm 6 nét, thành phần: 辶 (QUAI XƯỚC) + 寸 (THỐN). Từ ghép HSK: 过去 (QUÁ KHỨ: quá khứ), 经过 (KINH QUÁ: đi qua, trải qua; quá trình), 难过 (NAN QUÁ: buồn, đau lòng, khó chịu), 不过 (BẤT QUÁ: nhưng mà, có điều).
vượt sông, vượt qua gian nan; bến đò
Câu thơ nhớ chữ: “Dòng nước mênh mông vượt bến mê, Nhà cao thước đo dẫn lối về. Đại đạo phổ độ ba ngàn cõi, Chở khách trần gian thoát ủ ê.”
Chữ ĐỘ (渡) là chữ hình thanh kiêm hội ý. Theo "Chữ Hán Chiết Tự": Chữ Độ 渡 trong "Phổ Độ" nghĩa là cứu vớt, đưa đò chở người qua sông. Bên trái là bộ Thủy (氵 - dòng nước nghiệp hải), bên phải là chữ Độ (度 - quy tắc, mực thước). Bậc giác ngộ dùng con thuyền chánh pháp và quy chuẩn đạo đức cứu vớt chúng sinh khỏi bến mê lầm, cập bến bờ giác ngộ giải thoát.
Câu ví dụ với từ “过渡”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
我国坚定不移推进能源结构转型,加快构建以新能源为主体、传统化石能源平稳过渡的新型电力系统。
Wǒ guó jiān dìng bù yí tuī jìn néng yuán jié gòu zhuǎn xíng, jiā kuài gòu jiàn yǐ xīn néng yuán wéi zhǔ tǐ, chuán tǒng huà shí néng yuán píng wěn guò dù de xīn xíng diàn lì xì tǒng.
“Nước ta kiên định thúc đẩy chuyển đổi cơ cấu năng lượng, đẩy nhanh xây dựng hệ thống điện lực kiểu mới lấy năng lượng mới làm chủ thể và chuyển tiếp quá độ ổn định từ năng lượng hóa thạch truyền thống.”
China advances energy structural transitions, building power systems dominated by renewables with smooth fossil transitions.
深刻领悟“过渡”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ guò dù ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “过渡” (quá độ, chuyển tiếp, chuyển giao giai đoạn - QUÁ ĐỘ) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "过渡" (quá độ, chuyển tiếp, chuyển giao giai đoạn) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “过渡” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 过渡 (guò dù)
过渡 (guò dù) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “过渡” có phiên âm Pinyin là “guò dù”, âm Hán Việt là “QUÁ ĐỘ”, thuộc từ loại Động từ / Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “quá độ, chuyển tiếp, chuyển giao giai đoạn” (tiếng Anh: to transition, transition, interim).
Chữ 过渡 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “过渡” có tổng cộng 18 nét viết, thuộc bộ thủ 辵. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.