错过 Phồn thể: 錯過
Minh họa từ vựng 错过 (cuòguò)
cuòguò HÁN VIỆT: THÁC QUÁ

错过: bỏ lỡ, lỡ mất (cơ hội/thời điểm)

bỏ lỡ lỡ mất (cơ hội/thời điểm)

Nghĩa tiếng Anh (English): to miss, to let slip (an opportunity/time)

Nét viết & luyện viết chữ 错过

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 错

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (19 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Trái KIM vàng bạc sáng ngời Phải TÍCH ngày cũ một thời đan xen Chữ THÁC là lỗi sai quấy Biết sai kịp sửa mới nên con người.” — Chữ THÁC (错) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm bộ KIM (钅 - kim loại) ở bên trái và chữ TÍCH (昔) ở bên phải biểu âm. Theo Thuyết Văn Giải Tự, nghĩa gốc của THÁC là dùng vàng bạc khảm đan xen lên bề mặt đồ đồng hoặc dùng đá mài kim loại. Do các đường nét khảm kim loại giao cắt đan chéo nhau (GIAO THÁC) rất dễ lệch lạc nên chữ mở rộng thành nghĩa 'nhầm lẫn, sai lầm' (THÁC NGỘ), nhắc ta có lỗi thì biết mài giũa sửa mình.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

错
cuò THÁC Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

sai, nhầm; lỗi lầm

Bộ 金 (BỘ KIM • 8 nét): Kim loại, vàng bạc, sắt thép, tiền tài, đồ vật đúc bằng kim khí.
Thành phần cấu tạo chữ:
钅 KIM (Kim loại, vàng bạc hoặc đá mài kim khí.) 昔 TÍCH (Xưa kia (gồm các nét đan chéo trên bộ NHẬT 日), đóng vai trò biểu âm (xī -> cuò).)

Câu thơ nhớ chữ: “Trái KIM vàng bạc sáng ngời Phải TÍCH ngày cũ một thời đan xen Chữ THÁC là lỗi sai quấy Biết sai kịp sửa mới nên con người.”

Chữ THÁC (错) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm bộ KIM (钅 - kim loại) ở bên trái và chữ TÍCH (昔) ở bên phải biểu âm. Theo Thuyết Văn Giải Tự, nghĩa gốc của THÁC là dùng vàng bạc khảm đan xen lên bề mặt đồ đồng hoặc dùng đá mài kim loại. Do các đường nét khảm kim loại giao cắt đan chéo nhau (GIAO THÁC) rất dễ lệch lạc nên chữ mở rộng thành nghĩa 'nhầm lẫn, sai lầm' (THÁC NGỘ), nhắc ta có lỗi thì biết mài giũa sửa mình.

过
guò QUÁ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

qua, từng (trợ từ chỉ trải nghiệm); đón (tết, sinh nhật)

Bộ 辵 (BỘ SƯỚC/QUAI XƯỚC • 7 nét): Bước chân di chuyển trên đường, đi lại xa gần, thời gian trôi qua.
Thành phần cấu tạo chữ:
辶 QUAI XƯỚC (Bước chân đi lại, hành trình, sự di chuyển trên đường.) 寸 THỐN (Tấc, đơn vị đo từ cổ tay đến mạch đập, biểu thị quy củ, phép tắc.)

Chữ QUÁ (过, phồn thể: 過): thuộc bộ SƯỚC/QUAI XƯỚC (辵), gồm 6 nét, thành phần: 辶 (QUAI XƯỚC) + 寸 (THỐN). Từ ghép HSK: 过去 (QUÁ KHỨ: quá khứ), 经过 (KINH QUÁ: đi qua, trải qua; quá trình), 难过 (NAN QUÁ: buồn, đau lòng, khó chịu), 不过 (BẤT QUÁ: nhưng mà, có điều).

Câu ví dụ với từ “错过”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

新一轮科技革命和产业变革历史机遇千载难逢,我们决不能错过抢占未来前沿科技制高点的战略窗口期。

Xīn yī lún kē jì gé mìng hé chǎn yè biàn gé lì shǐ jī yù qiān zǎi nán féng, wǒ men jué bù néng cuò guò qiǎng zhàn wèi lái qián yán kē jì zhì gāo diǎn de zhàn lüè chuāng kǒu qī.

“Thời cơ lịch sử của cuộc cách mạng khoa học công nghệ và cách mạng công nghiệp mới nghìn năm có một, chúng ta tuyệt đối không được bỏ lỡ lỡ mất giai đoạn cửa sổ chiến lược chiếm lĩnh đỉnh cao khoa học công nghệ tiên phong tương lai.”

Opportunities of the tech revolution are rare; we must never miss strategic windows to seize future heights.

Từ “错过” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 错过 (cuòguò)

错过 (cuòguò) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “错过” có phiên âm Pinyin là “cuòguò”, âm Hán Việt là “THÁC QUÁ”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “bỏ lỡ, lỡ mất (cơ hội/thời điểm)” (tiếng Anh: to miss, to let slip (an opportunity/time)).

Chữ 错过 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “错过” có tổng cộng 19 nét viết, thuộc bộ thủ 金. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 6 Cập nhật: 2016-05-01T18:16:33+07:00