蹭
Minh họa từ vựng 蹭 (cèng)
cèng HÁN VIỆT: THẶNG

蹭: cọ xát, quệt vào; lề mề; ăn theo, đi nhờ (ké)

cọ xát quệt vào lề mề ăn theo đi nhờ (ké)

Nghĩa tiếng Anh (English): to rub against, to scrape, to dawdle, to freeload

Nét viết & luyện viết chữ 蹭

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 蹭

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (19 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ THẶNG (蹭): thuộc bộ TÚC (足), gồm 19 nét, thành phần: 口 (KHẨU) + 止 (CHỈ) + 丷 (BÁT) + 囗 (VI) + ⺌ (TIỂU) + 日 (NHẬT).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

蹭
cèng THẶNG Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

cọ xát, quệt vào; lề mề; ăn theo, đi nhờ (ké)

Bộ 足 (BỘ TÚC • 7 nét): Bàn chân, cẳng chân, các động tác đá, dẫm, chạy nhảy; đầy đủ sung túc.
Thành phần cấu tạo chữ:
口 KHẨU (Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.) 止 CHỈ (Dừng lại, bàn chân đặt vững trên mặt đất.) 丷 BÁT (Số tám, biểu thị sự phân đôi, tách ra hai bên đối xứng.) 囗 VI (Vây quanh, bao bọc bốn phía, biên giới khép kín.) ⺌ TIỂU (Nhỏ bé, ít ỏi, mảnh khảnh, chia nhỏ.) 日 NHẬT (Mặt trời, ánh sáng ban ngày, thời gian, ngày tháng.)

Chữ THẶNG (蹭): thuộc bộ TÚC (足), gồm 19 nét, thành phần: 口 (KHẨU) + 止 (CHỈ) + 丷 (BÁT) + 囗 (VI) + ⺌ (TIỂU) + 日 (NHẬT).

Câu ví dụ với từ “蹭”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

小猫温顺地用身体蹭着主人的裤脚,撒娇讨要食物。

xiǎo māo wēn shùn dì yòng shēn tǐ cèng zhe zhǔ rén de kù jiǎo , sā jiāo tǎo yào shí wù 。

“Chú mèo nhỏ ngoan ngoãn cọ thân mình vào ống quần của chủ nhân, làm nũng đòi thức ăn.”

The kitten gently rubbed its body against its owner's trouser legs, acting cute to beg for food.

Từ “蹭” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 蹭 (cèng)

蹭 (cèng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 7), từ “蹭” có phiên âm Pinyin là “cèng”, âm Hán Việt là “THẶNG”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “cọ xát, quệt vào; lề mề; ăn theo, đi nhờ (ké)” (tiếng Anh: to rub against, to scrape, to dawdle, to freeload).

Chữ 蹭 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “蹭” có tổng cộng 19 nét viết, thuộc bộ thủ 足. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 7 Cập nhật: 2018-05-24T22:41:07+07:00