趋势: xu thế, xu hướng, chiều hướng
Nghĩa tiếng Anh (English): trend, tendency, direction
Nét viết & luyện viết chữ 趋势
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (20 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ XU (趋, phồn thể: 趨): thuộc bộ TẨU (走), gồm 12 nét, thành phần: 走 (TẨU) + 彐 (KÝ). Từ ghép HSK: 趋势 (XU THẾ: xu thế, xu hướng, chiều hướng).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
xu thế, xu hướng, chiều hướng
Chữ XU (趋, phồn thể: 趨): thuộc bộ TẨU (走), gồm 12 nét, thành phần: 走 (TẨU) + 彐 (KÝ). Từ ghép HSK: 趋势 (XU THẾ: xu thế, xu hướng, chiều hướng).
quyền lực, sức mạnh; xu hướng
Chữ THẾ (势, phồn thể: 勢): thuộc bộ LỰC (力), gồm 8 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 力 (LỰC). Từ ghép HSK: 趋势 (XU THẾ: xu thế, xu hướng, chiều hướng), 形势 (HÌNH THẾ: tình hình, cục diện, thời thế), 优势 (ƯU THẾ: ưu thế, thế mạnh, vị thế vượt trội), 姿势 (TƯ THẾ: tư thế, dáng điệu, động tác).
Câu ví dụ với từ “趋势”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
数字化、智能化与绿色化深度交织协同推进,正在成为全球制造业高质量发展的必然趋势。
Shù zì huà, zhì néng huà yǔ lǜ sè huà shēn dù jiāo zhī xié tóng tuī jìn, zhèng zài chéng wéi quán qiú zhì zào yè gāo zhì liàng fā zhǎn de bì rán qū shì.
“Sự đan xen kết hợp sâu sắc và đồng bộ giữa số hóa, thông minh hóa và xanh hóa đang trở thành xu thế tất yếu trong sự phát triển chất lượng cao của nền công nghiệp chế tạo toàn cầu.”
Deep intertwining of digitalization, smart tech, and greening is becoming an inevitable trend for global manufacturing development.
在学术研究与商务谈判中,准确理解“趋势”的内涵十分关键。
zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ qū shì ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。
“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “趋势” (xu thế, xu hướng, chiều hướng - XU THẾ) đóng vai trò vô cùng then chốt.”
In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "趋势" (xu thế, xu hướng, chiều hướng) is crucial.
Từ “趋势” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 趋势 (qū shì)
趋势 (qū shì) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 5), từ “趋势” có phiên âm Pinyin là “qū shì”, âm Hán Việt là “XU THẾ”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “xu thế, xu hướng, chiều hướng” (tiếng Anh: trend, tendency, direction).
Chữ 趋势 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “趋势” có tổng cộng 20 nét viết, thuộc bộ thủ 走. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.