贿: của cải vật tư
Nét viết & luyện viết chữ 贿
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (10 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ HỐI (贿, phồn thể: 賄): thuộc bộ BỐI (貝), gồm 10 nét, thành phần: 贝 (BỐI) + 月 (NGUYỆT). Từ ghép HSK: 贿赂 (HỐI LỘ: hối lộ, đút lót, của hối lộ).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
của cải vật tư
Chữ HỐI (贿, phồn thể: 賄): thuộc bộ BỐI (貝), gồm 10 nét, thành phần: 贝 (BỐI) + 月 (NGUYỆT). Từ ghép HSK: 贿赂 (HỐI LỘ: hối lộ, đút lót, của hối lộ).
Câu ví dụ với từ “贿”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
货贿之风盛行,严重破坏了市场的正常秩序。
huò huì zhī fēng shèngxíng, yánzhòng pòhuàile shìchǎng de zhèngcháng zhìxù.
“Nạn hối lộ tiền của hoành hành đã phá hoại nghiêm trọng trật tự của thị trường.”
Từ “贿” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 贿 (huì)
贿 (huì) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “贿” có phiên âm Pinyin là “huì”, âm Hán Việt là “HỐI”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “của cải vật tư”.
Chữ 贿 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “贿” có tổng cộng 10 nét viết, thuộc bộ thủ 貝. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.