诺贝: Nobel; Giải thưởng Nobel là một trong những giải thưởng danh giá nhất trên thế giới
Nét viết & luyện viết chữ 诺贝
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (14 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ NẶC (诺, phồn thể: 諾): thuộc bộ NGÔN (言), gồm 10 nét, thành phần: 讠 (NGÔN) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 承诺 (THỪA NẶC: cam kết, hứa hẹn; lời cam kết).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
Nobel; Giải thưởng Nobel là một trong những giải thưởng danh giá nhất trên thế giới
Chữ NẶC (诺, phồn thể: 諾): thuộc bộ NGÔN (言), gồm 10 nét, thành phần: 讠 (NGÔN) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 承诺 (THỪA NẶC: cam kết, hứa hẹn; lời cam kết).
Nobel; Giải thưởng Nobel là một trong những giải thưởng danh giá nhất trên thế giới
Câu thơ nhớ chữ: “Hình chiếc vỏ sò biển khơi, Ngày xưa làm bạc đổi dời giao thương. Chữ BỐI bảo vật vấn vương, Tài sản quý giá yêu thương giữ gìn.”
Chữ BỐI (贝) là chữ tượng hình, trong Giáp cốt văn và Kim văn vẽ lại chân thực hình dáng chiếc vỏ sò biển có hai mảnh khép mở và các đường vân đẹp mắt. Thời cổ đại, do vỏ sò biển vừa bền đẹp vừa hiếm có ở vùng lục địa Trung Nguyên nên được cư dân dùng làm đồ trang sức và đơn vị tiền tệ đầu tiên để trao đổi hàng hóa. Vì thế, chữ BỐI (贝) mang nghĩa là của cải, vật quý báu (như BẢO BỐI), và hầu hết các chữ Hán chứa bộ BỐI đều liên quan đến tài sản, thương mại.
Câu ví dụ với từ “诺贝”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
我知道诺贝尔很有名。
wǒ zhīdào nuòbèi'ěr hěn yǒumíng.
“Tôi biết Nobel rất nổi tiếng.”
诺贝尔的故事很有趣。
nuòbèi'ěr de gùshi hěn yǒuqù.
“Câu chuyện về Nobel rất thú vị.”
Từ “诺贝” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 诺贝 (nuò bèi)
诺贝 (nuò bèi) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “诺贝” có phiên âm Pinyin là “nuò bèi”, âm Hán Việt là “NẶC BỐI”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “Nobel; Giải thưởng Nobel là một trong những giải thưởng danh giá nhất trên thế giới”.
Chữ 诺贝 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “诺贝” có tổng cộng 14 nét viết, thuộc bộ thủ 言. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.