诱发: hướng dẫn; khơi gợi
Nét viết & luyện viết chữ 诱发
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (14 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ DỤ (诱, phồn thể: 誘): thuộc bộ NGÔN (言), gồm 9 nét, thành phần: 讠 (NGÔN) + 禾 (HÒA). Từ ghép HSK: 诱惑 (DỤ HOẶC: cám dỗ, quyến rũ mê hoặc; sự cám dỗ).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
hướng dẫn; khơi gợi
Chữ DỤ (诱, phồn thể: 誘): thuộc bộ NGÔN (言), gồm 9 nét, thành phần: 讠 (NGÔN) + 禾 (HÒA). Từ ghép HSK: 诱惑 (DỤ HOẶC: cám dỗ, quyến rũ mê hoặc; sự cám dỗ).
gửi, phát ra, phát triển, phát sốt (fā); tóc, mái tóc (fà)
Chữ PHÁT (发, phồn thể: 發): thuộc bộ HỰU (又), gồm 5 nét. Từ ghép HSK: 发烧 (PHÁT THIÊU: bị sốt, lên cơn sốt), 发现 (PHÁT HIỆN: phát hiện, nhận ra, tìm ra), 头发 (ĐẦU PHÁT: tóc), 出发 (XUẤT PHÁT: xuất phát, khởi hành).
Câu ví dụ với từ “诱发”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
音乐能诱发人的情绪。
yīnyuè néng yòufā rén de qíngxù.
“Âm nhạc có thể khơi gợi cảm xúc của con người.”
这句话诱发了我的回忆。
zhè jù huà yòufāle wǒ de huíyì.
“Câu nói này đã khơi gợi ký ức của tôi.”
Từ “诱发” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 诱发 (yòufā)
诱发 (yòufā) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “诱发” có phiên âm Pinyin là “yòufā”, âm Hán Việt là “DỤ PHÁT”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “hướng dẫn; khơi gợi”.
Chữ 诱发 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “诱发” có tổng cộng 14 nét viết, thuộc bộ thủ 言. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.