诧异: kinh ngạc, ngạc nhiên, lấy làm lạ
Nghĩa tiếng Anh (English): astonished, surprised, amazed
Nét viết & luyện viết chữ 诧异
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (14 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ SÁ (诧, phồn thể: 詫): thuộc bộ NGÔN (言), gồm 8 nét, thành phần: 讠 (NGÔN) + 宀 (MIÊN) + 乚 (ẤT). Từ ghép HSK: 诧异 (SÁ DỊ: kinh ngạc, ngạc nhiên, lấy làm lạ).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
kinh ngạc; vô cùng ngạc nhiên
Chữ SÁ (诧, phồn thể: 詫): thuộc bộ NGÔN (言), gồm 8 nét, thành phần: 讠 (NGÔN) + 宀 (MIÊN) + 乚 (ẤT). Từ ghép HSK: 诧异 (SÁ DỊ: kinh ngạc, ngạc nhiên, lấy làm lạ).
khác; khác nhau; không giống
Câu thơ nhớ chữ: “Trên là chữ KỶ (巳) uốn cong, Dưới hai tay CỦNG (廾) nâng vòng mặt nạ. Hình hài trông thật khác lạ, Làm nên chữ DỊ (异) vượt qua tầm thường.”
Chữ DỊ (异, phồn thể 異) là chữ hội ý; trong Giáp cốt văn và Kim văn, chữ vẽ hình một người dùng hai tay (bộ CỦNG 廾 ở dưới) đội chiếc mặt nạ uy nghiêm lên đầu trong nghi lễ cổ đại. Sang chữ giản thể (异), phần trên được lược giản thành bộ KỶ (巳) đặt trên bộ CỦNG (廾). Từ hình ảnh diện mạo khác lạ so với người thường, chữ DỊ (异) mở rộng nghĩa thành sự khác biệt, độc đáo, kỳ lạ và tài năng xuất chúng.
Câu ví dụ với từ “诧异”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
当在深海万米极度黑暗高压的海底深渊首次发现生机勃勃的全新热液生物群落时,全船科学家都感到无比诧异与惊喜。
Dāng zài shēn hǎi wàn mǐ jí dù hēi àn gāo yā de hǎi dǐ shēn yuān shǒu cì fā xiàn shēng jī bó bó de quán xīn rè yè shēng wù qún luò shí, quán chuán kē xué jiā dōu gǎn dào wú bǐ chà yì yǔ jīng xǐ.
“Khi lần đầu tiên phát hiện ra một quần xã sinh vật miệng phun thủy nhiệt hoàn toàn mới tràn trề sức sống dưới vực thẳm đáy biển vạn mét tối đen như mực và áp suất cực cao, toàn bộ các nhà khoa học trên tàu đều cảm thấy vô cùng kinh ngạc và vui mừng khôn xiết.”
Discovering vibrant new hydrothermal vent ecosystems in pitch-black 10,000-meter deep-sea trenches left all scientists astonished and thrilled.
深刻领悟“诧异”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ chà yì ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “诧异” (kinh ngạc, ngạc nhiên, lấy làm lạ - SÁ DỊ) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "诧异" (kinh ngạc, ngạc nhiên, lấy làm lạ) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “诧异” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 诧异 (chà yì)
诧异 (chà yì) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “诧异” có phiên âm Pinyin là “chà yì”, âm Hán Việt là “SÁ DỊ”, thuộc từ loại Tính từ và có nghĩa tiếng Việt là: “kinh ngạc, ngạc nhiên, lấy làm lạ” (tiếng Anh: astonished, surprised, amazed).
Chữ 诧异 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “诧异” có tổng cộng 14 nét viết, thuộc bộ thủ 言. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.