异常: dị thường, khác thường; vô cùng đặc biệt; sự bất thường
Nghĩa tiếng Anh (English): exceptional, abnormal, unusually, anomaly
Nét viết & luyện viết chữ 异常
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (17 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Trên là chữ KỶ (巳) uốn cong, Dưới hai tay CỦNG (廾) nâng vòng mặt nạ. Hình hài trông thật khác lạ, Làm nên chữ DỊ (异) vượt qua tầm thường.” — Chữ DỊ (异, phồn thể 異) là chữ hội ý; trong Giáp cốt văn và Kim văn, chữ vẽ hình một người dùng hai tay (bộ CỦNG 廾 ở dưới) đội chiếc mặt nạ uy nghiêm lên đầu trong nghi lễ cổ đại. Sang chữ giản thể (异), phần trên được lược giản thành bộ KỶ (巳) đặt trên bộ CỦNG (廾). Từ hình ảnh diện mạo khác lạ so với người thường, chữ DỊ (异) mở rộng nghĩa thành sự khác biệt, độc đáo, kỳ lạ và tài năng xuất chúng.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
khác; khác nhau; không giống
Câu thơ nhớ chữ: “Trên là chữ KỶ (巳) uốn cong, Dưới hai tay CỦNG (廾) nâng vòng mặt nạ. Hình hài trông thật khác lạ, Làm nên chữ DỊ (异) vượt qua tầm thường.”
Chữ DỊ (异, phồn thể 異) là chữ hội ý; trong Giáp cốt văn và Kim văn, chữ vẽ hình một người dùng hai tay (bộ CỦNG 廾 ở dưới) đội chiếc mặt nạ uy nghiêm lên đầu trong nghi lễ cổ đại. Sang chữ giản thể (异), phần trên được lược giản thành bộ KỶ (巳) đặt trên bộ CỦNG (廾). Từ hình ảnh diện mạo khác lạ so với người thường, chữ DỊ (异) mở rộng nghĩa thành sự khác biệt, độc đáo, kỳ lạ và tài năng xuất chúng.
thường, thường xuyên
Câu thơ nhớ chữ: “Trên cao chữ THƯỢNG (尚) rạng ngời Dưới tấm khăn CÂN (巾) chẳng rời ngày đêm Việc làm thường nhật ấm êm Kiên trì thường xuyên vững bền dài lâu.”
Chữ THƯỜNG (常) là chữ hình thanh, phía trên là chữ THƯỢNG (尚 - gồm bộ TIỂU ⺌, MỊCH 冖, KHẨU 口) biểu âm và phía dưới là bộ CÂN (巾 - tấm vải, vạt áo hoặc lá cờ) biểu ý. Trong Thuyết Văn Giải Tự, nghĩa gốc của THƯỜNG là vạt xiêm áo mặc hằng ngày hoặc lá cờ hiệu luôn giữ quy chuẩn cố định. Từ chiếc khăn tấm áo gắn bó mỗi ngày, chữ THƯỜNG mang nghĩa là thường xuyên, bình thường và những đạo lý bền vững.
Câu ví dụ với từ “异常”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
国家地震监测预警台网依托人工智能微震识别算法,能够在数秒内精准捕捉地下断裂带的微弱地磁异常信号。
Guó jiā dì zhèn jiān cè yù jǐng tái wǎng yī tuō rén gōng zhì néng wēi zhèn shí bié suàn fǎ, néng gòu zài shù miǎo nèi jīng zhǔn bǔ zhuō dì xià duàn liè dài de wēi ruò dì cí yì cháng xìn hào.
“Mạng lưới đài trạm quan trắc cảnh báo sớm động đất quốc gia dựa vào thuật toán nhận diện vi chấn trí tuệ nhân tạo, có thể bắt trọn chuẩn xác tín hiệu dị thường bất thường địa từ vi mô của đới đứt gãy dưới lòng đất chỉ trong vài giây.”
The national earthquake network uses AI micro-seismic algorithms to capture faint geomagnetic anomalies in seconds.
深刻领悟“异常”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ yì cháng ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “异常” (dị thường, khác thường - DỊ THƯỜNG) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "异常" (dị thường, khác thường) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “异常” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 异常 (yì cháng)
异常 (yì cháng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “异常” có phiên âm Pinyin là “yì cháng”, âm Hán Việt là “DỊ THƯỜNG”, thuộc từ loại Tính từ / Phó từ / Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “dị thường, khác thường; vô cùng đặc biệt; sự bất thường” (tiếng Anh: exceptional, abnormal, unusually, anomaly).
Chữ 异常 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “异常” có tổng cộng 17 nét viết, thuộc bộ thủ 廾. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.