诈骗: lừa đảo, lừa gạt chiếm đoạt tài sản
Nghĩa tiếng Anh (English): to defraud, to swindle, fraud, scam
Nét viết & luyện viết chữ 诈骗
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (19 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TRÁ (诈, phồn thể: 詐): thuộc bộ NGÔN (言), gồm 7 nét. Từ ghép HSK: 诈骗 (TRÁ PHIẾN: lừa đảo, lừa gạt chiếm đoạt tài sản).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
lừa đảo, lừa gạt chiếm đoạt tài sản
Chữ TRÁ (诈, phồn thể: 詐): thuộc bộ NGÔN (言), gồm 7 nét. Từ ghép HSK: 诈骗 (TRÁ PHIẾN: lừa đảo, lừa gạt chiếm đoạt tài sản).
lừa dối, lừa gạt, gạt gẫm
Chữ PHIẾN (骗, phồn thể: 騙): thuộc bộ MÃ (馬), gồm 12 nét, thành phần: 马 (MÃ) + 户 (HỘ) + 冂 (QUYNH) + 十 (THẬP). Từ ghép HSK: 欺骗 (KHI PHIẾN: lừa gạt, dối trá gian lận), 诈骗 (TRÁ PHIẾN: lừa đảo, lừa gạt chiếm đoạt tài sản).
Câu ví dụ với từ “诈骗”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
公安部保持对跨境电信网络诈骗犯罪的严打高压态势,坚决彻底斩断境外电诈黑色产业链、守护群众财产安全。
Gōng ān bù bǎo chí duì kuà jìng diàn xìn wǎng luò zhà piàn fàn zuì de yán dǎ gāo yā tài shì, jiān jué chè dǐ zhǎn duàn jìng wài diàn zhà hēi sè chǎn yè liàn, shǒu hù qún zhòng cái chǎn ān quán.
“Bộ Công an duy trì thế trận tấn công trấn áp áp lực cao đối với tội phạm lừa đảo mạng viễn thông xuyên biên giới, kiên quyết chặt đứt triệt để chuỗi ngành công nghiệp đen lừa đảo viễn thông ở nước ngoài, canh giữ an toàn tài sản của quần chúng.”
Public security departments maintain high pressure on cross-border telecom fraud, severing illegal chains to protect citizen funds.
深刻领悟“诈骗”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ zhà piàn ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “诈骗” (lừa đảo, lừa gạt chiếm đoạt tài sản - TRÁ PHIẾN) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "诈骗" (lừa đảo, lừa gạt chiếm đoạt tài sản) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “诈骗” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 诈骗 (zhà piàn)
诈骗 (zhà piàn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “诈骗” có phiên âm Pinyin là “zhà piàn”, âm Hán Việt là “TRÁ PHIẾN”, thuộc từ loại Động từ / Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “lừa đảo, lừa gạt chiếm đoạt tài sản” (tiếng Anh: to defraud, to swindle, fraud, scam).
Chữ 诈骗 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “诈骗” có tổng cộng 19 nét viết, thuộc bộ thủ 言. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.