讲述: kể lại, thuật lại, trình bày
Nghĩa tiếng Anh (English): to tell about, to narrate, to relate, to recount
Nét viết & luyện viết chữ 讲述
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (14 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ GIẢNG (讲, phồn thể: 講): thuộc bộ NGÔN (言), gồm 6 nét. Từ ghép HSK: 讲究 (GIẢNG CỨU: chú trọng, cầu kỳ, tinh tế; sành điệu), 讲座 (GIẢNG TOẠ: buổi tọa đàm, bài thuyết trình, bài giảng chuyên đề), 演讲 (DIỄN GIẢNG: thuyết trình, diễn thuyết, bài phát biểu).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
giảng, nói, giảng giải; kể (chuyện)
Chữ GIẢNG (讲, phồn thể: 講): thuộc bộ NGÔN (言), gồm 6 nét. Từ ghép HSK: 讲究 (GIẢNG CỨU: chú trọng, cầu kỳ, tinh tế; sành điệu), 讲座 (GIẢNG TOẠ: buổi tọa đàm, bài thuyết trình, bài giảng chuyên đề), 演讲 (DIỄN GIẢNG: thuyết trình, diễn thuyết, bài phát biểu).
kể lại, thuật lại, trình bày
Chữ THUẬT (述): thuộc bộ SƯỚC/QUAI XƯỚC (辵), gồm 8 nét, thành phần: 辶 (QUAI XƯỚC) + 木 (MỘC). Từ ghép HSK: 叙述 (TỰ THUẬT: tự sự, kể lại, thuật lại), 阐述 (XIỂN THUẬT: trình bày, làm sáng tỏ, luận giải sâu sắc), 陈述 (TRẦN THUẬT: trình bày, trần thuật, tường trình).
Câu ví dụ với từ “讲述”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
这部纪录片详细讲述了几代人坚守大山的故事。
zhè bù jì lù piàn xiáng xì jiǎng shù le jǐ dài rén jiān shǒu dà shān de gù shì 。
“Bộ phim tài liệu này kể chi tiết câu chuyện nhiều thế hệ bám trụ nơi núi cao.”
This documentary details the story of several generations guarding the mountains.
Từ “讲述” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 讲述 (jiǎng shù)
讲述 (jiǎng shù) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 9), từ “讲述” có phiên âm Pinyin là “jiǎng shù”, âm Hán Việt là “GIẢNG THUẬT”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “kể lại, thuật lại, trình bày” (tiếng Anh: to tell about, to narrate, to relate, to recount).
Chữ 讲述 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “讲述” có tổng cộng 14 nét viết, thuộc bộ thủ 言. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.