规矩: quy củ, phép tắc; đứng đắn, nề nếp
Nghĩa tiếng Anh (English): rule, established practice, well-behaved
Nét viết & luyện viết chữ 规矩
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (17 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ QUY (规, phồn thể: 規): thuộc bộ KIẾN (見), gồm 8 nét, thành phần: 二 (NHỊ) + 人 (NHÂN) + 见 (KIẾN). Từ ghép HSK: 规定 (QUY ĐỊNH: quy định), 规矩 (QUY CỦ: quy củ, phép tắc; đứng đắn, nề nếp), 规律 (QUY LUẬT: quy luật, nề nếp, có tính quy luật), 规模 (QUY MÔ: quy mô).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
com-pa (dụng cụ vẽ hình tròn)
Chữ QUY (规, phồn thể: 規): thuộc bộ KIẾN (見), gồm 8 nét, thành phần: 二 (NHỊ) + 人 (NHÂN) + 见 (KIẾN). Từ ghép HSK: 规定 (QUY ĐỊNH: quy định), 规矩 (QUY CỦ: quy củ, phép tắc; đứng đắn, nề nếp), 规律 (QUY LUẬT: quy luật, nề nếp, có tính quy luật), 规模 (QUY MÔ: quy mô).
quy củ, phép tắc; đứng đắn, nề nếp
Chữ CỦ (矩): thuộc bộ THỈ (矢), gồm 9 nét. Từ ghép HSK: 规矩 (QUY CỦ: quy củ, phép tắc; đứng đắn, nề nếp).
Câu ví dụ với từ “规矩”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
不以规矩,不能成方圆;在严谨的科学实验中,必须严格恪守操作规程与安全规矩。
Bù yǐ guī jǔ, bù néng chéng fāng yuán ; zài yán jǐn de kē xué shí yàn zhōng, bì xū yán gé kè shǒu cāo zuò guī chéng yǔ ān quán guī jǔ.
“Không có quy củ thì không thể nên khuôn phép; trong các thí nghiệm khoa học nghiêm cẩn, nhất thiết phải tuân thủ nghiêm ngặt quy trình thao tác và nội quy an toàn.”
Without rules, nothing can be accomplished; in rigorous scientific experiments, one must strictly observe standard procedures and safety rules.
在学术研究与商务谈判中,准确理解“规矩”的内涵十分关键。
zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ guī jǔ ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。
“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “规矩” (quy củ, phép tắc - QUY CỦ) đóng vai trò vô cùng then chốt.”
In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "规矩" (quy củ, phép tắc) is crucial.
Từ “规矩” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 规矩 (guī ju)
规矩 (guī ju) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 5), từ “规矩” có phiên âm Pinyin là “guī ju”, âm Hán Việt là “QUY CỦ”, thuộc từ loại Danh từ / Tính từ và có nghĩa tiếng Việt là: “quy củ, phép tắc; đứng đắn, nề nếp” (tiếng Anh: rule, established practice, well-behaved).
Chữ 规矩 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “规矩” có tổng cộng 17 nét viết, thuộc bộ thủ 見. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.