裨补: lợi; lợi ích
Nét viết & luyện viết chữ 裨补
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (20 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ BÌ (裨): thuộc bộ Y (衣), gồm 13 nét.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
lợi; lợi ích
Chữ BÌ (裨): thuộc bộ Y (衣), gồm 13 nét.
vá, sửa chữa; bổ sung, bù đắp; tẩm bổ
Chữ BỔ (补, phồn thể: 補): thuộc bộ Y (衣), gồm 7 nét, thành phần: 衤 (Y) + 卜 (BỐC). Từ ghép HSK: 补充 (BỔ SUNG: bổ sung, thêm vào), 补偿 (BỔ THƯỜNG: bồi thường, bù đắp, đền bù (kinh tế, sinh thái)), 补救 (BỔ CỨU: cứu vãn, khắc phục sửa chữa (sai sót)), 补贴 (BỔ THIẾP: trợ cấp, phụ cấp; tiền trợ cấp).
Câu ví dụ với từ “裨补”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
Hãy bấm nút nghe phát âm để luyện đọc chuẩn giọng Bắc Kinh cho từ vựng 裨补.
Từ “裨补” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 裨补 (bì bǔ)
裨补 (bì bǔ) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “裨补” có phiên âm Pinyin là “bì bǔ”, âm Hán Việt là “BÌ BỔ”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “lợi; lợi ích”.
Chữ 裨补 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “裨补” có tổng cộng 20 nét viết, thuộc bộ thủ 衣. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.