行: đi, làm, được/ổn (xíng); hàng lối, ngành nghề, ngân hàng (háng)
Nghĩa tiếng Anh (English): to walk, OK, capable (xíng); row/line, profession, bank (háng)
Nét viết & luyện viết chữ 行
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (6 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Ngã tư đường phố thênh thang Bước chân vững chãi lên đàng tiến xa. Bên XÍCH (彳) bộ XÚC (亍) song hành, Chữ HÀNH (行) tiến bước công danh rạng ngời.” — Chữ HÀNH (行) là chữ tượng hình, trong Giáp cốt văn vẽ ngã tư đường lớn thông suốt bốn phương. Về sau tách thành bước chân trái (彳) và bước chân phải (亍). "Hành" là đi trên đường đời, biến lý thuyết và đạo lý thành hành động thực tế.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
đi, làm, được/ổn (xíng); hàng lối, ngành nghề, ngân hàng (háng)
Câu thơ nhớ chữ: “Ngã tư đường phố thênh thang Bước chân vững chãi lên đàng tiến xa. Bên XÍCH (彳) bộ XÚC (亍) song hành, Chữ HÀNH (行) tiến bước công danh rạng ngời.”
Chữ HÀNH (行) là chữ tượng hình, trong Giáp cốt văn vẽ ngã tư đường lớn thông suốt bốn phương. Về sau tách thành bước chân trái (彳) và bước chân phải (亍). "Hành" là đi trên đường đời, biến lý thuyết và đạo lý thành hành động thực tế.
Câu ví dụ với từ “行”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
我们明天八点出发,行吗?
Wǒmen míngtiān bā diǎn chūfā, xíng ma?
“[xíng - Động từ / Tính từ] Ngày mai chúng ta xuất phát lúc 8 giờ, được không?”
Doing this is not okay.
请问,附近有中国银行吗?
Qǐngwèn, fùjìn yǒu Zhōngguó Yínháng ma?
“[háng - Danh từ / Lượng từ] Xin hỏi, gần đây có Ngân hàng Trung Quốc không?”
Deeply understanding the context of "行" (đi, làm) helps us express ideas more accurately at work.
Từ “行” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 行 (xíng / háng)
行 (xíng / háng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 4), từ “行” có phiên âm Pinyin là “xíng / háng”, âm Hán Việt là “HÀNH / HÀNG”, thuộc từ loại Động từ / Tính từ / Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “đi, làm, được/ổn (xíng); hàng lối, ngành nghề, ngân hàng (háng)” (tiếng Anh: to walk, OK, capable (xíng); row/line, profession, bank (háng)).
Chữ 行 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “行” có tổng cộng 6 nét viết, thuộc bộ thủ 行. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.