获奖: đoạt giải thưởng, nhận giải
Nghĩa tiếng Anh (English): to win an award, to receive a prize
Nét viết & luyện viết chữ 获奖
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (19 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ HOẠCH (获, phồn thể: 獲): thuộc bộ THẢO (艸), gồm 10 nét, thành phần: 艹 (ĐẦU THẢO) + 犭 (KHUYỂN). Từ ghép HSK: 获得 (HOẠCH ĐẮC: đạt được, giành được, nhận được), 收获 (THU HOẠCH: thu hoạch, gặt hái; thành quả đạt được), 查获 (TRA HOẠCH: bắt giữ, thu giữ, tịch thu (tang vật, hàng cấm)).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
đoạt được, giành được, thu được
Chữ HOẠCH (获, phồn thể: 獲): thuộc bộ THẢO (艸), gồm 10 nét, thành phần: 艹 (ĐẦU THẢO) + 犭 (KHUYỂN). Từ ghép HSK: 获得 (HOẠCH ĐẮC: đạt được, giành được, nhận được), 收获 (THU HOẠCH: thu hoạch, gặt hái; thành quả đạt được), 查获 (TRA HOẠCH: bắt giữ, thu giữ, tịch thu (tang vật, hàng cấm)).
giải thưởng, phần thưởng; khen thưởng
Chữ TƯỞNG (奖, phồn thể: 獎): thuộc bộ ĐẠI (大), gồm 9 nét, thành phần: 夕 (TỊCH) + 大 (ĐẠI). Từ ghép HSK: 奖金 (TƯỞNG KIM: tiền thưởng, giải thưởng), 过奖 (QUÁ TƯỞNG: khen quá lời, quá khen (khiêm từ)), 奖励 (TƯỞNG LỆ: khen thưởng, trao thưởng; phần thưởng danh dự), 奖赏 (TƯỞNG THƯỞNG: ban thưởng, tưởng thưởng, phần thưởng).
Câu ví dụ với từ “获奖”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
在世界青年发明博览会上,由我国青年团队研发的智能助残假肢项目凭借卓越性能荣膺全场特等获奖项目。
Zài shì jiè qīng nián fā míng bó lǎn huì shàng, yóu wǒ guó qīng nián tuán duì yán fā de zhì néng zhù cán jiǎ zhī xiàng mù píng jiè zhuó yuè xìng néng róng yīng quán chǎng tè děng huò jiǎng xiàng mù.
“Tại Triển lãm Sáng chế Thanh niên Thế giới, dự án chi giả thông minh hỗ trợ người khuyết tật do nhóm thanh niên nước ta nghiên cứu phát triển nhờ vào tính năng trác việt đã vinh dự trở thành dự án đoạt giải thưởng nhận giải đặc biệt toàn trường.”
At the world invention expo, the smart prosthetic project won the grand prize for its outstanding performance.
Từ “获奖” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 获奖 (huòjiǎng)
获奖 (huòjiǎng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 4), từ “获奖” có phiên âm Pinyin là “huòjiǎng”, âm Hán Việt là “HOẠCH TƯỞNG”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “đoạt giải thưởng, nhận giải” (tiếng Anh: to win an award, to receive a prize).
Chữ 获奖 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “获奖” có tổng cộng 19 nét viết, thuộc bộ thủ 艸. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.