草胡椒: rau càng cua
Nét viết & luyện viết chữ 草胡椒
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (30 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Đầu đội ngọn cỏ non xanh Sớm mai đón ánh thái dương rạng ngời. Trên THẢO (艹) dưới TẢO (早) xanh rờn, Chữ THẢO (草) sức sống chẳng sờn gió sương.” — Chữ THẢO (草) là chữ hình thanh, đặt bộ Thảo (艹) lên trên chữ Tảo (早 - sớm mai). Ngọn cỏ non tắm mình trong ánh nắng ban mai tinh khôi. Cỏ tuy mềm yếu nhưng sức sống vô cùng mãnh liệt, "gió xuân thổi lại mọc tràn trề".
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
cỏ, cây cỏ; bản thảo
Câu thơ nhớ chữ: “Đầu đội ngọn cỏ non xanh Sớm mai đón ánh thái dương rạng ngời. Trên THẢO (艹) dưới TẢO (早) xanh rờn, Chữ THẢO (草) sức sống chẳng sờn gió sương.”
Chữ THẢO (草) là chữ hình thanh, đặt bộ Thảo (艹) lên trên chữ Tảo (早 - sớm mai). Ngọn cỏ non tắm mình trong ánh nắng ban mai tinh khôi. Cỏ tuy mềm yếu nhưng sức sống vô cùng mãnh liệt, "gió xuân thổi lại mọc tràn trề".
Hồ (họ Hồ; Nguồn gốc từ nước Hồ thời cổ, họ của hoàng đế Hồ Quý Ly triều nhà Hồ.).
Chữ HỒ (胡): thuộc bộ NHỤC (肉), gồm 9 nét, thành phần: 十 (THẬP) + 口 (KHẨU) + 月 (NGUYỆT). Từ ghép HSK: 胡说 (HỒ THUYẾT: nói nhảm, nói bừa, ăn nói hồ đồ), 胡同 (HỒ ĐỒNG: ngõ, hẻm (đặc trưng Bắc Kinh)), 胡须 (HỒ TU: râu, ria mép), 胡乱 (HỒ LOẠN: bừa bãi, bừa bãi cẩu thả, tùy tiện vô lối).
hạt tiêu, gia vị
Chữ TIÊU (椒): thuộc bộ MỘC (木), gồm 12 nét, thành phần: 木 (MỘC) + 小 (TIỂU) + 又 (HỰU). Từ ghép HSK: 辣椒 (LẠT TIÊU: ớt, quả ớt).
Câu ví dụ với từ “草胡椒”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
Hãy bấm nút nghe phát âm để luyện đọc chuẩn giọng Bắc Kinh cho từ vựng 草胡椒.
Từ “草胡椒” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 草胡椒 (cǎo hújiāo)
草胡椒 (cǎo hújiāo) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “草胡椒” có phiên âm Pinyin là “cǎo hújiāo”, âm Hán Việt là “THẢO HỒ TIÊU”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “rau càng cua”.
Chữ 草胡椒 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “草胡椒” có tổng cộng 30 nét viết, thuộc bộ thủ 艸. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.