臂: cánh tay, bờ vai
Nghĩa tiếng Anh (English): arm, upper arm
Nét viết & luyện viết chữ 臂
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (17 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TÝ (臂): thuộc bộ NHỤC (肉), gồm 17 nét, thành phần: 尸 (THI) + 口 (KHẨU) + 辛 (TÂN) + 月 (NGUYỆT).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
cánh tay, bờ vai
Chữ TÝ (臂): thuộc bộ NHỤC (肉), gồm 17 nét, thành phần: 尸 (THI) + 口 (KHẨU) + 辛 (TÂN) + 月 (NGUYỆT).
Câu ví dụ với từ “臂”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
教练耐心地纠正着游泳运动员在划臂和换气时的动作细节。
jiào liàn nài xīn dì jiū zhèng zháo yóu yǒng yùn dòng yuán zài huà bì hé huàn qì shí de dòng zuò xì jié 。
“HLV kiên nhẫn sửa từng chi tiết động tác quạt tay và đổi hơi cho vận động viên bơi lội.”
The coach patiently corrected the swimming athlete's movement details during arm strokes and breathing.
Từ “臂” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 臂 (bì)
臂 (bì) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “臂” có phiên âm Pinyin là “bì”, âm Hán Việt là “TÝ”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “cánh tay, bờ vai” (tiếng Anh: arm, upper arm).
Chữ 臂 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “臂” có tổng cộng 17 nét viết, thuộc bộ thủ 肉. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.