胡闹: làm càn làm loạn, quậy phá vô lý nhảm nhí
Nghĩa tiếng Anh (English): to run wild, to make trouble willfully, to fool around
Nét viết & luyện viết chữ 胡闹
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (17 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ HỒ (胡): thuộc bộ NHỤC (肉), gồm 9 nét, thành phần: 十 (THẬP) + 口 (KHẨU) + 月 (NGUYỆT). Từ ghép HSK: 胡说 (HỒ THUYẾT: nói nhảm, nói bừa, ăn nói hồ đồ), 胡同 (HỒ ĐỒNG: ngõ, hẻm (đặc trưng Bắc Kinh)), 胡须 (HỒ TU: râu, ria mép), 胡乱 (HỒ LOẠN: bừa bãi, bừa bãi cẩu thả, tùy tiện vô lối).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
Hồ (họ Hồ; Nguồn gốc từ nước Hồ thời cổ, họ của hoàng đế Hồ Quý Ly triều nhà Hồ.).
Chữ HỒ (胡): thuộc bộ NHỤC (肉), gồm 9 nét, thành phần: 十 (THẬP) + 口 (KHẨU) + 月 (NGUYỆT). Từ ghép HSK: 胡说 (HỒ THUYẾT: nói nhảm, nói bừa, ăn nói hồ đồ), 胡同 (HỒ ĐỒNG: ngõ, hẻm (đặc trưng Bắc Kinh)), 胡须 (HỒ TU: râu, ria mép), 胡乱 (HỒ LOẠN: bừa bãi, bừa bãi cẩu thả, tùy tiện vô lối).
ồn ào, náo nhiệt; làm loạn, gây ra
Câu thơ nhớ chữ: “Ngoài cổng bộ MÔN (门) mở ra, Bên trong chợ THỊ (市) gần xa tụ về. Chợ họp trước nhà rộn tiếng reo, Kẻ bán người mua chen chúc bước.”
Chữ NÁO (闹) là chữ hội ý. Theo sách "Chữ Hán Chiết Tự": Chữ NÁO (phồn thể 鬧) cấu tạo từ chữ Môn (門 - cửa nhà) bao lấy chữ Thị (巿 - chợ búa). Câu đố chiết tự ghi rằng: "Thị tại môn tiền náo" - Chợ mà họp ngay trước cửa ngõ thì ắt sinh ra cảnh huyên náo, ồn ào chen chúc suốt ngày đêm. Chữ này đối ứng tuyệt mỹ với chữ NHÀN (閒): trăng rọi qua cửa thì thanh nhàn, chợ họp trước cửa thì huyên náo.
Câu ví dụ với từ “胡闹”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
在大科学工程超精密制造和总装调试中必须严格执行工艺纪律,决不允许任何违反操作规程的随性胡闹与蛮干盲动。
Zài dà kē xué gōng chéng chāo jīng mì zhì zào hé zǒng zhuāng tiáo shì zhōng bì xū yán gé zhí xíng gōng yì jì lǜ, jué bù yǔn xǔ rèn hé wéi fǎn cāo zuò guī chéng de suí xìng hú nào yǔ mán gàn máng dòng.
“Trong lắp ráp hiệu chỉnh và chế tạo siêu chính xác của công trình khoa học lớn bắt buộc phải thực thi nghiêm ngặt kỷ luật quy trình, tuyệt đối không cho phép bất kỳ sự manh động làm liều hay quậy phá làm càn làm loạn tùy tiện vi phạm quy trình thao tác nào.”
Mega-engineering demands strict procedural discipline, forbidding reckless actions violating operational protocols.
Từ “胡闹” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 胡闹 (húnào)
胡闹 (húnào) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 9), từ “胡闹” có phiên âm Pinyin là “húnào”, âm Hán Việt là “HỒ NÁO”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “làm càn làm loạn, quậy phá vô lý nhảm nhí” (tiếng Anh: to run wild, to make trouble willfully, to fool around).
Chữ 胡闹 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “胡闹” có tổng cộng 17 nét viết, thuộc bộ thủ 肉. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.