忽悠: lừa phỉnh, bịp bợm dỗ ngon dỗ ngọt lừa dối (khẩu ngữ)
Nghĩa tiếng Anh (English): to bamboozle, to trick, to fool, to mislead (colloquial)
Nét viết & luyện viết chữ 忽悠
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (19 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ HỐT (忽): thuộc bộ TÂM (心), gồm 8 nét, thành phần: 勹 (BAO) + 心 (TÂM). Từ ghép HSK: 忽然 (HỐT NHIÊN: đột nhiên, bỗng nhiên), 忽视 (HỐT THỊ: bỏ qua, coi nhẹ, xem nhẹ, lơ là), 忽略 (HỐT LƯỢC: bỏ qua, xem nhẹ, lơ là), 疏忽 (SƠ HỐT: sơ suất, lơ là bất cẩn, sự thiếu sót).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
đột ngột, đột ngột; bỏ bê
Chữ HỐT (忽): thuộc bộ TÂM (心), gồm 8 nét, thành phần: 勹 (BAO) + 心 (TÂM). Từ ghép HSK: 忽然 (HỐT NHIÊN: đột nhiên, bỗng nhiên), 忽视 (HỐT THỊ: bỏ qua, coi nhẹ, xem nhẹ, lơ là), 忽略 (HỐT LƯỢC: bỏ qua, xem nhẹ, lơ là), 疏忽 (SƠ HỐT: sơ suất, lơ là bất cẩn, sự thiếu sót).
lừa phỉnh, bịp bợm dỗ ngon dỗ ngọt lừa dối (khẩu ngữ)
Câu thơ nhớ chữ: “Người thong dong gác gậy chèo Trái tim trôi nhẹ lượn theo mây trời. Trên DU (攸) dưới TÂM (心) thảnh thơi, Chữ DU (悠) khoáng đạt giữa trời bình yên.”
Chữ DU (悠) là chữ hình thanh kiêm hội ý, đặt chữ Du (攸 - thong dong lội suối) lên trên chữ Tâm (心). Miêu tả trạng thái tâm hồn thư thái dạo bước giữa thiên nhiên bao la, thời gian trôi dài dằng dặc xa xăm không vướng bận.
Câu ví dụ với từ “忽悠”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
搞科学研究必须一切拿无可辩驳的实测数据说话,坚决杜绝任何靠概念包装与学术忽悠骗取科研经费的不良行为。
Gǎo kē xué yán jiū bì xū yī qiè ná wú kě biàn bó de shí cè shù jù shuō huà, jiān jué dù jué rèn hé kào gài niàn bāo zhuāng yǔ xué shù hū yōu piàn qǔ kē yán jīng fèi de bù liáng xíng wéi.
“Làm nghiên cứu khoa học bắt buộc mọi thứ phải dùng số liệu đo đạc thực tế không thể chối cãi để lên tiếng, kiên quyết chấm dứt mọi hành vi xấu lừa phỉnh bịp bợm lừa dối học thuật và đóng gói khái niệm để lừa gạt lấy kinh phí nghiên cứu khoa học.”
Science relies on solid empirical data, firmly rejecting bamboozling hype designed to swindle research funding.
Từ “忽悠” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 忽悠 (hūyou)
忽悠 (hūyou) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 9), từ “忽悠” có phiên âm Pinyin là “hūyou”, âm Hán Việt là “HỐT DU”, thuộc từ loại Động từ / Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “lừa phỉnh, bịp bợm dỗ ngon dỗ ngọt lừa dối (khẩu ngữ)” (tiếng Anh: to bamboozle, to trick, to fool, to mislead (colloquial)).
Chữ 忽悠 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “忽悠” có tổng cộng 19 nét viết, thuộc bộ thủ 心. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.