肾虚: thận hư; suy thận; yếu thận
Nét viết & luyện viết chữ 肾虚
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (19 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ THẬN (肾, phồn thể: 腎): thuộc bộ NHỤC (肉), gồm 8 nét.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
quả thận; thận
Chữ THẬN (肾, phồn thể: 腎): thuộc bộ NHỤC (肉), gồm 8 nét.
giả tạo; giả dối; hư cấu; bịa đặt
Chữ HƯ (虚, phồn thể: 虛): thuộc bộ HÔ (虍), gồm 11 nét. Từ ghép HSK: 谦虚 (KHIÊM HƯ: khiêm tốn, khiêm nhường), 虚心 (HƯ TÂM: khiêm tốn, biết lắng nghe học hỏi), 空虚 (KHÔNG HƯ: trống rỗng, hụt hẫng (tâm hồn); sơ hở trống trải), 虚假 (HƯ GIẢ: giả dối, hư ảo, không có thật).
Câu ví dụ với từ “肾虚”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
他因为肾虚经常感到疲劳。
Tā yīnwèi shènxū jīngcháng gǎndào píláo.
“Anh ấy thường cảm thấy mệt mỏi do thận hư.”
菟丝子可以入药治疗肾虚。
Tùsīzǐ kěyǐ rù yào zhìliáo shèn xū.
“Thỏ ty tử có thể dùng làm thuốc chữa thận hư.”
Từ “肾虚” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 肾虚 (shènxū)
肾虚 (shènxū) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “肾虚” có phiên âm Pinyin là “shènxū”, âm Hán Việt là “THẬN HƯ”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “thận hư; suy thận; yếu thận”.
Chữ 肾虚 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “肾虚” có tổng cộng 19 nét viết, thuộc bộ thủ 肉. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.