聆听: lắng nghe
Nét viết & luyện viết chữ 聆听
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (18 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ LINH (聆): thuộc bộ NHĨ (耳), gồm 11 nét.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
nghe, nghe
Chữ LINH (聆): thuộc bộ NHĨ (耳), gồm 11 nét.
nghe
Câu thơ nhớ chữ: “Miệng kề tai gõ rìu cân Lắng nghe thấu suốt muôn phần chân tâm. Bên KHẨU (口) bộ CÂN (斤) tỏ tường, Chữ THÍNH (听) lắng nghe bốn phương thuận hòa.”
Chữ THÍNH phồn thể (聽) là chữ hình thanh kiêm hội ý, có cấu trúc thâm thúy bậc nhất: dùng tai (耳) làm vua (王), mười con mắt (十目) chăm chú và một con tim (一心) trọn vẹn để lắng nghe. Chữ giản thể (听) mượn Khẩu và Cân để cân nhắc lời nói.
Câu ví dụ với từ “聆听”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
大家都在聚精会神地聆听专家的讲座。
dàjiā dōu zài jùjīnghuìshén de língtīng zhuānjiā de jiǎngzuò
“Mọi người đều đang tập trung lắng nghe bài giảng của chuyên gia.”
Từ “聆听” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 聆听 (língtīng)
聆听 (língtīng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “聆听” có phiên âm Pinyin là “língtīng”, âm Hán Việt là “LINH THÍNH”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “lắng nghe”.
Chữ 聆听 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “聆听” có tổng cộng 18 nét viết, thuộc bộ thủ 耳. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.