绕 Phồn thể: 繞
Minh họa từ vựng 绕 (rào)
rào HÁN VIỆT: NHIỄU

绕: quấn, vòng quanh, đi vòng, lượn quanh

quấn vòng quanh đi vòng lượn quanh

Nghĩa tiếng Anh (English): to wind, to coil, to circle around, to bypass

Nét viết & luyện viết chữ 绕

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 绕

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (9 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ NHIỄU (绕, phồn thể: 繞): thuộc bộ MỊCH/TY (糸), gồm 9 nét, thành phần: 纟 (MỊCH) + 乚 (ẤT) + 儿 (NHI). Từ ghép HSK: 围绕 (VI NHIỄU: xoay quanh, bám sát, quây quanh), 缠绕 (TRIỀN NHIỄU: quấn quanh, quấn chặt, bện chặt).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

绕
rào NHIỄU Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

quấn, vòng quanh, đi vòng, lượn quanh

Bộ 糸 (BỘ MỊCH/TY • 6 nét): Sợi tơ lụa, dây sợi, dệt may, sự liên kết gắn bó.
Thành phần cấu tạo chữ:
纟 MỊCH (Sợi tơ, dệt may, màu sắc, quan hệ gắn kết.) 乚 ẤT (Can thứ 2 trong Thiên can; nét gập cong uốn lượn như mầm cây vượt qua khó khăn vươn lên.) 儿 NHI (Đứa trẻ, thanh niên, đôi chân người đang bước đi nhanh nhẹn.)

Chữ NHIỄU (绕, phồn thể: 繞): thuộc bộ MỊCH/TY (糸), gồm 9 nét, thành phần: 纟 (MỊCH) + 乚 (ẤT) + 儿 (NHI). Từ ghép HSK: 围绕 (VI NHIỄU: xoay quanh, bám sát, quây quanh), 缠绕 (TRIỀN NHIỄU: quấn quanh, quấn chặt, bện chặt).

Câu ví dụ với từ “绕”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

清晨沿着风景如画的环湖绿道慢跑,微风拂面、绿树成荫,令人心情舒畅。

Qīng chén yán zhe fēng jǐng rú huà de huán hú lǜ dào màn pǎo, wēi fēng fú miàn, lǜ shù chéng yīn, lìng rén xīn qíng shū chàng.

“Sáng sớm chạy bộ dọc theo con đường xanh uốn lượn quanh hồ đẹp như tranh vẽ, gió nhẹ mơn man, bóng cây rợp mát khiến tâm hồn thư thái dễ chịu.”

Jogging along the scenic greenway winding around the lake in the morning with gentle breezes and lush trees is truly refreshing.

Ví dụ #2

在学术研究与商务谈判中,准确理解“绕”的内涵十分关键。

zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ rào ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。

“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “绕” (quấn, vòng quanh, đi vòng, lượn quanh - NHIỄU) đóng vai trò vô cùng then chốt.”

In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "绕" (quấn, vòng quanh, đi vòng, lượn quanh) is crucial.

Từ “绕” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 绕 (rào)

绕 (rào) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 5), từ “绕” có phiên âm Pinyin là “rào”, âm Hán Việt là “NHIỄU”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “quấn, vòng quanh, đi vòng, lượn quanh” (tiếng Anh: to wind, to coil, to circle around, to bypass).

Chữ 绕 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “绕” có tổng cộng 9 nét viết, thuộc bộ thủ 糸. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 5 Cập nhật: 2015-10-05T21:46:44+07:00