纵火: phóng hoả; đốt phá; châm ngòi lửa
Nét viết & luyện viết chữ 纵火
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (11 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TUNG (纵, phồn thể: 縱): thuộc bộ MỊCH/TY (糸), gồm 7 nét, thành phần: 纟 (MỊCH) + 人 (NHÂN). Từ ghép HSK: 操纵 (THAO TUNG: thao túng, điều khiển, giật dây), 纵横 (TUNG HOÀNH: dọc ngang, đan xen chằng chịt; tung hoành).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
dọc; chiều dọc; thẳng tắp
Chữ TUNG (纵, phồn thể: 縱): thuộc bộ MỊCH/TY (糸), gồm 7 nét, thành phần: 纟 (MỊCH) + 人 (NHÂN). Từ ghép HSK: 操纵 (THAO TUNG: thao túng, điều khiển, giật dây), 纵横 (TUNG HOÀNH: dọc ngang, đan xen chằng chịt; tung hoành).
lửa; nổi tiếng, hot; tức giận
Câu thơ nhớ chữ: “Giữa vươn ngọn lửa bập bùng, Đôi tia lửa nhỏ cháy cùng hai bên. Chữ HỎA (火) sưởi ấm đêm đen, Thắp nguồn nhiệt huyết vững bền trong tim.”
Chữ HỎA (火) là chữ tượng hình, trong Giáp cốt văn và Kim văn phác họa hình ảnh ngọn lửa đang bốc cháy rực rỡ với ngọn chính vươn cao ở giữa và hai tia lửa bắn ra hai bên. Lửa là phát minh vĩ đại giúp loài người nấu chín thức ăn, sưởi ấm và đẩy lùi bóng tối. Vì thế, chữ HỎA (火) vừa chỉ lửa, nhiệt lượng, vừa tượng trưng cho sự ấm áp, ánh sáng văn minh và ngọn lửa nhiệt huyết cháy bỏng.
Câu ví dụ với từ “纵火”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
警方正在调查纵火案。
jǐngfāng zhèngzài diàochá zònghuǒ àn.
“Cảnh sát đang điều tra vụ án phóng hỏa.”
他被指控恶意纵火。
tā bèi zhǐkòng èyì zònghuǒ.
“Anh ta bị tố cáo cố ý phóng hỏa.”
Từ “纵火” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 纵火 (zònghuǒ)
纵火 (zònghuǒ) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “纵火” có phiên âm Pinyin là “zònghuǒ”, âm Hán Việt là “TUNG HOẢ”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “phóng hoả; đốt phá; châm ngòi lửa”.
Chữ 纵火 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “纵火” có tổng cộng 11 nét viết, thuộc bộ thủ 糸. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.