纵火犯: Kẻ phóng hỏa, người gây hỏa hoạn
Nét viết & luyện viết chữ 纵火犯
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (16 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TUNG (纵, phồn thể: 縱): thuộc bộ MỊCH/TY (糸), gồm 7 nét, thành phần: 纟 (MỊCH) + 人 (NHÂN). Từ ghép HSK: 操纵 (THAO TUNG: thao túng, điều khiển, giật dây), 纵横 (TUNG HOÀNH: dọc ngang, đan xen chằng chịt; tung hoành).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
dọc; chiều dọc; thẳng tắp
Chữ TUNG (纵, phồn thể: 縱): thuộc bộ MỊCH/TY (糸), gồm 7 nét, thành phần: 纟 (MỊCH) + 人 (NHÂN). Từ ghép HSK: 操纵 (THAO TUNG: thao túng, điều khiển, giật dây), 纵横 (TUNG HOÀNH: dọc ngang, đan xen chằng chịt; tung hoành).
lửa; nổi tiếng, hot; tức giận
Câu thơ nhớ chữ: “Giữa vươn ngọn lửa bập bùng, Đôi tia lửa nhỏ cháy cùng hai bên. Chữ HỎA (火) sưởi ấm đêm đen, Thắp nguồn nhiệt huyết vững bền trong tim.”
Chữ HỎA (火) là chữ tượng hình, trong Giáp cốt văn và Kim văn phác họa hình ảnh ngọn lửa đang bốc cháy rực rỡ với ngọn chính vươn cao ở giữa và hai tia lửa bắn ra hai bên. Lửa là phát minh vĩ đại giúp loài người nấu chín thức ăn, sưởi ấm và đẩy lùi bóng tối. Vì thế, chữ HỎA (火) vừa chỉ lửa, nhiệt lượng, vừa tượng trưng cho sự ấm áp, ánh sáng văn minh và ngọn lửa nhiệt huyết cháy bỏng.
phạm phải, mắc phải; xúc phạm xâm phạm
Chữ PHẠM (犯): thuộc bộ KHUYỂN (犬), gồm 5 nét. Từ ghép HSK: 罪犯 (TỘI PHẠM: tội phạm, kẻ phạm tội), 触犯 (XÚC PHẠM: xâm phạm, phạm vào (pháp luật, đạo đức)), 侵犯 (XÂM PHẠM: xâm phạm, xâm phạm chủ quyền/bản quyền).
Câu ví dụ với từ “纵火犯”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
Hãy bấm nút nghe phát âm để luyện đọc chuẩn giọng Bắc Kinh cho từ vựng 纵火犯.
Từ “纵火犯” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 纵火犯 (zònghuǒ fàn)
纵火犯 (zònghuǒ fàn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “纵火犯” có phiên âm Pinyin là “zònghuǒ fàn”, âm Hán Việt là “TUNG HOẢ PHẠM”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “Kẻ phóng hỏa, người gây hỏa hoạn”.
Chữ 纵火犯 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “纵火犯” có tổng cộng 16 nét viết, thuộc bộ thủ 糸. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.