紧密 Phồn thể: 緊密
Minh họa từ vựng 紧密 (jǐn mì)
jǐn mì HÁN VIỆT: KHẨN MẬT

紧密: chặt chẽ, khăng khít, gắn bó mật thiết

chặt chẽ khăng khít gắn bó mật thiết

Nghĩa tiếng Anh (English): close, tight, intimate, inextricably linked

Nét viết & luyện viết chữ 紧密

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 紧

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (21 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ KHẨN (紧, phồn thể: 緊): thuộc bộ MỊCH/TY (糸), gồm 10 nét, thành phần: 又 (HỰU) + 糸 (MỊCH/TY). Từ ghép HSK: 紧张 (KHẨN TRƯƠNG: căng thẳng, hồi hộp), 不要紧 (BẤT YẾU KHẨN: không sao, không hề gì, không nghiêm trọng), 赶紧 (CẢN KHẨN: mau chóng, khẩn trương, gấp rút), 紧急 (KHẨN CẤP: khẩn cấp, cấp bách).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

紧
jǐn KHẨN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

chặt, khít; gấp, khẩn trương, sát nút

Bộ 糸 (BỘ MỊCH/TY • 6 nét): Sợi tơ lụa, dây sợi, dệt may, sự liên kết gắn bó.
Thành phần cấu tạo chữ:
又 HỰU (Lại nữa, bàn tay phải nắm bắt, lặp lại hành động.) 糸 MỊCH/TY (Sợi tơ lụa, dây sợi, dệt may, sự liên kết gắn bó.)

Chữ KHẨN (紧, phồn thể: 緊): thuộc bộ MỊCH/TY (糸), gồm 10 nét, thành phần: 又 (HỰU) + 糸 (MỊCH/TY). Từ ghép HSK: 紧张 (KHẨN TRƯƠNG: căng thẳng, hồi hộp), 不要紧 (BẤT YẾU KHẨN: không sao, không hề gì, không nghiêm trọng), 赶紧 (CẢN KHẨN: mau chóng, khẩn trương, gấp rút), 紧急 (KHẨN CẤP: khẩn cấp, cấp bách).

密
Mì MẬT Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

dày đặc, khít, kín; mật thiết; bí mật

Bộ 宀 (BỘ MIÊN • 3 nét): Mái nhà, gian nhà ở, nơi cư trú an toàn.
Thành phần cấu tạo chữ:
宀 BỘ MIÊN (Mái nhà che chở, giữ kín bên trong không để lọt ra ngoài.) 宓 CHỮ MẬT (Yên lặng, thanh tịnh, thâm sâu.) 山 BỘ SƠN (Núi non hiểm trở, thâm sơn cùng cốc nơi ẩn sĩ tu tâm lánh đời.)

Câu thơ nhớ chữ: “Mái nhà MIÊN (宀) phủ núi SƠN (山), Bên trong chữ MẬT (必) lòng son diệu huyền. Chữ MẬT (密) gìn giữ mối duyên, Kín kẽ lời nói vẹn tuyền trước sau.”

Chữ MẬT (密) là chữ hình thanh kiêm hội ý kết cấu trên dưới, gồm chữ MẬT (宓 - có bộ MIÊN 宀 là mái nhà và chữ TẤT 必 chỉ sự yên tĩnh) biểu âm kiêm gợi ý, phối hợp với bộ SƠN (山 - núi non) biểu nghĩa ở dưới. Theo Thuyết Văn Giải Tự, nghĩa gốc của chữ là dáng núi non trùng điệp khép kín như mái vòm che chở, về sau mở rộng chỉ sự kín đáo tuyệt đối (BÍ MẬT 秘密), mật độ dày đặc và tình cảm khăng khít (THÂN MẬT 亲密).

Câu ví dụ với từ “紧密”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

高校、科研院所与领军企业紧密携手开展产学研深度合作,加速推动重大科技成果转化为现实生产力。

Gāo xiào, kē yán yuàn suǒ yǔ lǐng jūn qǐ yè jǐn mì xié shǒu kāi zhǎn chǎn xué yán shēn dù hé zuò, jiā sù tuī dòng zhòng dà kē jì chéng guǒ zhuǎn huà wèi xiàn shí shēng chǎn lì.

“Các trường đại học, viện nghiên cứu cùng các doanh nghiệp đầu ngành gắn bó chặt chẽ kề vai sát cánh triển khai hợp tác sâu rộng giữa nghiên cứu - đào tạo - sản xuất, đẩy nhanh thúc đẩy chuyển hóa các thành quả khoa học công nghệ trọng đại thành sức sản xuất hiện thực.”

Universities and leading enterprises cooperate closely to accelerate commercializing major science results into productivity.

Ví dụ #2

深刻领悟“紧密”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。

shēn kè lǐng wù “ jǐn mì ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。

“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “紧密” (chặt chẽ, khăng khít, gắn bó mật thiết - KHẨN MẬT) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”

Deeply mastering the subtle usage of "紧密" (chặt chẽ, khăng khít, gắn bó mật thiết) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.

Từ “紧密” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 紧密 (jǐn mì)

紧密 (jǐn mì) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “紧密” có phiên âm Pinyin là “jǐn mì”, âm Hán Việt là “KHẨN MẬT”, thuộc từ loại Tính từ và có nghĩa tiếng Việt là: “chặt chẽ, khăng khít, gắn bó mật thiết” (tiếng Anh: close, tight, intimate, inextricably linked).

Chữ 紧密 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “紧密” có tổng cộng 21 nét viết, thuộc bộ thủ 糸. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 6 Cập nhật: 2021-02-13T14:48:45+07:00