籽实: hạt; hột
Nét viết & luyện viết chữ 籽实
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (17 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TỬ (籽): thuộc bộ MỄ (米), gồm 9 nét.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
hạt; hột
Chữ TỬ (籽): thuộc bộ MỄ (米), gồm 9 nét.
Thực (Chân thực, thành thực, chắc chắn, làm người kiên định ngay thẳng có trước có sau.).
Chữ THỰC (实, phồn thể: 實): thuộc bộ MIÊN (宀), gồm 8 nét. Từ ghép HSK: 其实 (KỲ THỰC: thực ra, kỳ thực, trên thực tế), 诚实 (THÀNH THỰC: thành thật, trung thực), 确实 (XÁC THỰC: thực sự, quả thực, xác thực), 实际 (THỰC TẾ: thực tế, thực tiễn).
Câu ví dụ với từ “籽实”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
高粱是一种红色的籽实。
gāoliang shì yī zhǒng hóngsè de zǐshí.
“Hạt cao lương là một loại hạt màu đỏ.”
Từ “籽实” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 籽实 (zǐshí)
籽实 (zǐshí) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “籽实” có phiên âm Pinyin là “zǐshí”, âm Hán Việt là “TỬ THỰC”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “hạt; hột”.
Chữ 籽实 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “籽实” có tổng cộng 17 nét viết, thuộc bộ thủ 米. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.