管家: quản gia, người quản lý coi sóc toàn diện (nghĩa đen/bóng)
Nghĩa tiếng Anh (English): housekeeper, steward, manager
Nét viết & luyện viết chữ 管家
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (24 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ QUẢN (管): thuộc bộ TRÚC (竹), gồm 14 nét, thành phần: 竹 (TRÚC) + 宀 (MIÊN). Từ ghép HSK: 不管 (BẤT QUẢN: bất kể, cho dù), 管理 (QUẢN LÝ: quản lý), 尽管 (TẬN QUẢN: dù cho, dẫu rằng, cứ việc), 管子 (QUẢN TỬ: ống, đường ống, ống dẫn).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
ống; quản lý, cai quản; mặc kệ, bận tâm
Chữ QUẢN (管): thuộc bộ TRÚC (竹), gồm 14 nét, thành phần: 竹 (TRÚC) + 宀 (MIÊN). Từ ghép HSK: 不管 (BẤT QUẢN: bất kể, cho dù), 管理 (QUẢN LÝ: quản lý), 尽管 (TẬN QUẢN: dù cho, dẫu rằng, cứ việc), 管子 (QUẢN TỬ: ống, đường ống, ống dẫn).
nhà, gia đình
Câu thơ nhớ chữ: “Mái nhà MIÊN (宀) ấm chở che, Dưới nuôi đàn lợn THỈ (豕) về sum vầy. Đàn bà thì phải nuôi heo, Thời vận còn nghèo nuôi chửa được trâu.”
Chữ GIA (家) là chữ hội ý. Theo sách "Chữ Hán Chiết Tự": Câu đối cổ đố chữ: "An nữ khứ thỉ nhập vi gia" (安女去豕入為家) - Trong chữ An (安), nếu lấy chữ Nữ (女) ra (khứ), rồi đem chữ Thỉ (豕 - con heo) thế vào (nhập) thì lập tức hóa thành chữ GIA (家 - gia đình, nhà cửa). Người xưa quan niệm dưới mái nhà (bộ Miên 宀) có con heo (Thỉ 豕) là biểu trưng cho sự trù phú, tích lũy của cải. Người phụ nữ trong nhà cần kiệm chu đáo, chăn nuôi gia súc như bỏ ống tiết kiệm để gầy dựng cơ nghiệp cho con cháu.
Câu ví dụ với từ “管家”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
国家实验室部署了全自主大模型“智能实验管家”系统,实现了对海量多源仪器数据与实验流程的全天候自动化智能管护。
Guó jiā shí yàn shì bù shǔ le quán zì zhǔ dà mó xíng "zhì néng shí yàn guǎn jiā" xì tǒng, shí xiàn le duì hǎi liàng duō yuán yí qì shù jù yǔ shí yàn liú chéng de quán tiān hòu zì dòng huà zhì néng guǎn hù.
“Phòng thí nghiệm quốc gia đã bố trí triển khai hệ thống 'Quản gia Thực nghiệm Thông minh' mô hình lớn hoàn toàn tự chủ, thực hiện việc quản lý chăm sóc thông minh tự động hóa 24/7 đối với quy trình thực nghiệm và dữ liệu dụng cụ đa nguồn khổng lồ.”
The national lab deployed an AI smart housekeeper system to autonomously manage experimental workflows 24/7.
Từ “管家” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 管家 (guǎnjiā)
管家 (guǎnjiā) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 8), từ “管家” có phiên âm Pinyin là “guǎnjiā”, âm Hán Việt là “QUẢN GIA”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “quản gia, người quản lý coi sóc toàn diện (nghĩa đen/bóng)” (tiếng Anh: housekeeper, steward, manager).
Chữ 管家 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “管家” có tổng cộng 24 nét viết, thuộc bộ thủ 竹. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.