简陋: sơ sài, đơn sơ, thô sơ thiếu thốn
Nghĩa tiếng Anh (English): simple and crude, rudimentary, shabby
Nét viết & luyện viết chữ 简陋
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (21 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ GIẢN (简, phồn thể: 簡): thuộc bộ TRÚC (竹), gồm 13 nét, thành phần: 竹 (TRÚC) + 门 (MÔN) + 日 (NHẬT). Từ ghép HSK: 简单 (GIẢN ĐƠN: đơn giản), 简历 (GIẢN LỊCH: sơ yếu lý lịch, CV), 简直 (GIẢN TRỰC: quả thật, quả là, hầu như dường như), 简化 (GIẢN HÓA: đơn giản hóa, tinh giản (quy trình, thủ tục)).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
sơ sài, đơn sơ, thô sơ thiếu thốn
Chữ GIẢN (简, phồn thể: 簡): thuộc bộ TRÚC (竹), gồm 13 nét, thành phần: 竹 (TRÚC) + 门 (MÔN) + 日 (NHẬT). Từ ghép HSK: 简单 (GIẢN ĐƠN: đơn giản), 简历 (GIẢN LỊCH: sơ yếu lý lịch, CV), 简直 (GIẢN TRỰC: quả thật, quả là, hầu như dường như), 简化 (GIẢN HÓA: đơn giản hóa, tinh giản (quy trình, thủ tục)).
xấu; xấu xí
Chữ LẬU (陋): thuộc bộ PHỤ (TRÁI) (阜), gồm 8 nét, thành phần: 阝 (ẤP / PHỤ) + 冂 (QUYNH) + 人 (NHÂN). Từ ghép HSK: 简陋 (GIẢN LẬU: sơ sài, đơn sơ, thô sơ thiếu thốn).
Câu ví dụ với từ “简陋”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
在当年条件极其简陋的戈壁帐篷实验室中,老一辈科学家隐姓埋名白手起家,铸就了震撼世界的“两弹一星”丰碑。
Zài dāng nián tiáo jiàn jí qí jiǎn lòu de gē bì zhàng péng shí yàn shì zhōng, lǎo yī bèi kē xué jiā yǐn xìng mái míng bái shǒu qǐ jiā, zhù jiù le zhèn hàn shì jiè de "liǎng dàn yī xīng" fēng bēi.
“Bên trong các phòng thí nghiệm dựng bằng lều bạt thô sơ thiếu thốn trăm bề nơi sa mạc Gobi năm xưa, các nhà khoa học tiền bối đã ẩn danh bắt đầu từ hai bàn tay trắng, đắp xây nên đài bia tượng đài 'Hai quả bom, một vệ tinh' làm chấn động toàn cầu.”
In crude tent laboratories in barren deserts, older scientists started from scratch, forging the monumental feats of defense.
深刻领悟“简陋”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ jiǎn lòu ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “简陋” (sơ sài, đơn sơ, thô sơ thiếu thốn - GIẢN LẬU) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "简陋" (sơ sài, đơn sơ, thô sơ thiếu thốn) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “简陋” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 简陋 (jiǎn lòu)
简陋 (jiǎn lòu) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “简陋” có phiên âm Pinyin là “jiǎn lòu”, âm Hán Việt là “GIẢN LẬU”, thuộc từ loại Tính từ và có nghĩa tiếng Việt là: “sơ sài, đơn sơ, thô sơ thiếu thốn” (tiếng Anh: simple and crude, rudimentary, shabby).
Chữ 简陋 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “简陋” có tổng cộng 21 nét viết, thuộc bộ thủ 竹. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.