笔记本内存
Minh họa từ vựng 笔记本内存
bǐjìběn nèicún HÁN VIỆT: BÚT KÝ BẢN NỘI TỒN

笔记本内存: RAM laptop

RAM laptop

Nét viết & luyện viết chữ 笔记本内存

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 笔

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (30 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Đầu trên bộ TRÚC thân tre, Dưới phần lông thú bộ MAO mượt mà. Chữ BÚT nét mực nở hoa, Viết nên tri thức đậm đà ngàn năm.” — Chữ BÚT (笔) là chữ hội ý có kết cấu trên dưới, gồm bộ TRÚC (⺮ - cây tre, cây trúc) ở phía trên và bộ MAO (毛 - lông thú) ở phía dưới; còn ở dạng phồn thể (筆) gồm bộ TRÚC ghép với bộ DUẬT (聿 - tay cầm bút). Cấu tạo chữ phản ánh trực tiếp cách chế tác bút lông truyền thống của người xưa với phần cán làm bằng ống trúc thẳng tắp và đầu ngọn kết từ lông thú mềm mại. Cây bút không chỉ là dụng cụ viết chữ mà còn là biểu tượng cao quý của văn chương, tri thức và cốt cách người trí thức.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

笔
bǐ BÚT Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

bút, cây bút; nét chữ; khoản (tiền)

Bộ 竹 (BỘ TRÚC • 6 nét): Cây tre, cây trúc, các vật dụng đan lát hoặc thẻ tre viết sách.
Thành phần cấu tạo chữ:
竹 TRÚC (Cây tre, cây trúc, các vật dụng đan lát hoặc thẻ tre viết sách.) 毛 MAO (Lông thú, sợi tóc, lông vũ mọc ngoài da.)

Câu thơ nhớ chữ: “Đầu trên bộ TRÚC thân tre, Dưới phần lông thú bộ MAO mượt mà. Chữ BÚT nét mực nở hoa, Viết nên tri thức đậm đà ngàn năm.”

Chữ BÚT (笔) là chữ hội ý có kết cấu trên dưới, gồm bộ TRÚC (⺮ - cây tre, cây trúc) ở phía trên và bộ MAO (毛 - lông thú) ở phía dưới; còn ở dạng phồn thể (筆) gồm bộ TRÚC ghép với bộ DUẬT (聿 - tay cầm bút). Cấu tạo chữ phản ánh trực tiếp cách chế tác bút lông truyền thống của người xưa với phần cán làm bằng ống trúc thẳng tắp và đầu ngọn kết từ lông thú mềm mại. Cây bút không chỉ là dụng cụ viết chữ mà còn là biểu tượng cao quý của văn chương, tri thức và cốt cách người trí thức.

记
jì KÝ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

ghi nhớ; ghi chép lại

Bộ 言 (BỘ NGÔN • 7 nét): Lời nói, ngôn ngữ, đàm thoại, phát biểu, bàn luận.
Thành phần cấu tạo chữ:
讠 NGÔN (Lời nói, ngôn ngữ, lời chào hỏi, giao tiếp.) 己 KỶ (Bản thân mình, can thứ 6 trong Thiên can.)

Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái bộ NGÔN những lời hay, Bên phải chữ KỶ sợi dây quây. Lời nói khắc ghi vào tâm khảm, Chữ KÝ lưu truyền suốt tháng ngày.”

Chữ KÝ (记 / 記) là chữ hình thanh kiêm hội ý, kết hợp giữa bộ NGÔN (讠/ 言 - lời nói, văn tự) biểu ý và chữ KỶ (己 - sợi dây thắt nút, bản thân) vừa biểu âm vừa gợi nghĩa. Thời thượng cổ, người xưa thắt nút dây để ghi nhớ sự việc, về sau dùng ngôn từ chép lại thành văn bản. Chữ KÝ nhắc nhở mỗi người biết lắng nghe lời hay ý đẹp và khắc ghi làm hành trang tri thức suốt đời.

本
běn BẢN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

cuốn, quyển (sách)

Bộ 木 (BỘ MỘC • 4 nét): Cây cối, gỗ, đồ đạc làm từ thân cây.
Thành phần cấu tạo chữ:
木 MỘC (Cây cối, gỗ, đồ đạc làm từ thân cây.)

Câu thơ nhớ chữ: “Cây MỘC đứng vững giữa trời, Một nét ngang dưới chỉ nơi cội nguồn. Chữ BẢN gốc rễ vuông tròn, Giữ tâm căn bản sắt son vững bền.”

Chữ BẢN (本) là chữ chỉ sự, được tạo nên bằng cách thêm một nét ngang đánh dấu ở phần dưới của chữ MỘC (木 - cái cây) để chỉ định vị trí bộ rễ bám sâu dưới lòng đất. Trong Giáp cốt văn, phần dưới thân cây được vẽ các chùm rễ rõ nét nhằm nhấn mạnh gốc rễ là nơi nuôi dưỡng toàn bộ sự sống của cây. Từ nghĩa gốc là rễ cây, chữ BẢN (本) mở rộng thành cội nguồn, nền tảng căn bản của sự vật, nhắc nhở con người luôn uống nước nhớ nguồn.

内
nèi NỘI Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

bên trong, nội bộ, trong vòng

Bộ 冂 (BỘ QUYNH • 2 nét): Vùng biên giới xa xôi, khu đất hoang vắng ngoại ô.
Thành phần cấu tạo chữ:
冂 QUYNH (Vùng biên giới xa xôi, khu đất hoang vắng ngoại ô.) 人 NHÂN (Con người, hành vi, phẩm chất, chức vụ và quan hệ xã hội của loài người.)

Câu thơ nhớ chữ: “Khung QUYNH mái nhà bao quanh, Chữ NHẬP bước vào an lành bên trong. Chữ NỘI sâu thẳm cõi lòng, Giữ tâm thanh tịnh mới thông việc đời.”

Chữ NỘI (内) là chữ hội ý, từ Giáp cốt văn đến Khải thư đều gồm bộ QUYNH (冂 - khung cửa, không gian bao quanh) và chữ NHẬP (入 - bước vào). Hình ảnh bước qua khung cửa để tiến vào gian phòng khép kín diễn tả trực quan khái niệm "bên trong", đối lập với "bên ngoài" (外). Trong văn hóa phương Đông, chữ NỘI còn hướng con người về việc tu dưỡng nội tâm và vun đắp sự hòa thuận từ trong gia đình.

存
cún TỒN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

gửi (tiền), tiết kiệm; lưu giữ, tồn tại

Bộ 子 (BỘ TỬ • 3 nét): Đứa con, con cái, hạt mầm, học trò, người quân tử.
Thành phần cấu tạo chữ:
子 TỬ (Đứa con, con cái, hạt mầm, học trò, người quân tử.)

Chữ TỒN (存): thuộc bộ TỬ (子), gồm 6 nét. Từ ghép HSK: 保存 (BẢO TỒN: lưu giữ, bảo tồn, lưu trữ), 存在 (TỒN TẠI: tồn tại, hiện hữu; sự tồn tại), 并存 (TỊNH TỒN: cùng tồn tại, song song tồn tại), 储存 (TRỮ TỒN: lưu trữ, bảo quản chứa đựng (dữ liệu, hàng hóa)).

Câu ví dụ với từ “笔记本内存”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

我的笔记本内存升级了。

Wǒ de bǐjìběn nèicún shēngjí le.

“Máy tính xách tay của tôi đã nâng cấp RAM.”

Từ “笔记本内存” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →