缓缓: từ từ chậm rãi, chầm chậm khoan thai
Nghĩa tiếng Anh (English): slowly, gently, unhurriedly
Nét viết & luyện viết chữ 缓缓
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (24 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ HOÃN (缓, phồn thể: 緩): thuộc bộ MỊCH/TY (糸), gồm 12 nét, thành phần: 纟 (MỊCH) + 爫 (TRẢO) + 又 (HỰU). Từ ghép HSK: 缓解 (HOÃN GIẢI: làm dịu, xoa dịu, giảm bớt (căng thẳng, ùn tắc)), 迟缓 (TRÌ HOÃN: chậm chạp, trì trệ), 缓和 (HOÃN HOÀ: xoa dịu, làm dịu đi; dịu bớt (căng thẳng)), 刻不容缓 (KHẮC BẤT DUNG HOÃN: không thể chậm trễ, cấp bách từng giây từng phút).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
chậm rãi hoãn lại, từ từ chậm chạp; hòa hoãn (huǎnhé)
Chữ HOÃN (缓, phồn thể: 緩): thuộc bộ MỊCH/TY (糸), gồm 12 nét, thành phần: 纟 (MỊCH) + 爫 (TRẢO) + 又 (HỰU). Từ ghép HSK: 缓解 (HOÃN GIẢI: làm dịu, xoa dịu, giảm bớt (căng thẳng, ùn tắc)), 迟缓 (TRÌ HOÃN: chậm chạp, trì trệ), 缓和 (HOÃN HOÀ: xoa dịu, làm dịu đi; dịu bớt (căng thẳng)), 刻不容缓 (KHẮC BẤT DUNG HOÃN: không thể chậm trễ, cấp bách từng giây từng phút).
Câu ví dụ với từ “缓缓”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
在巨型液压提升系统的精准控制下,大科学装置重达千吨的超导真空主环缓缓升起并精准就位。
Zài jù xíng yè yā tí shēng xì tǒng de jīng zhǔn kòng zhì xià, dà kē xué zhuāng zhì zhòng dá qiān dūn de chāo dǎo zhēn kōng zhǔ huán huǎn huǎn shēng qǐ bìng jīng zhǔn jiù wèi.
“Dưới sự điều khiển chuẩn xác của hệ thống nâng thủy lực khổng lồ, vòng chính chân không siêu dẫn nặng hàng ngàn tấn của thiết bị khoa học lớn chầm chậm từ từ chậm rãi nâng lên và vào vị trí chuẩn xác.”
Under precision hydraulic control, the thousand-ton superconducting vacuum ring rose slowly into position.
Từ “缓缓” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 缓缓 (huǎnhuǎn)
缓缓 (huǎnhuǎn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 9), từ “缓缓” có phiên âm Pinyin là “huǎnhuǎn”, âm Hán Việt là “HOÃN HOÃN”, thuộc từ loại Phó từ và có nghĩa tiếng Việt là: “từ từ chậm rãi, chầm chậm khoan thai” (tiếng Anh: slowly, gently, unhurriedly).
Chữ 缓缓 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “缓缓” có tổng cộng 24 nét viết, thuộc bộ thủ 糸. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.