何必: hà tất, việc gì phải, đâu cần
Nghĩa tiếng Anh (English): why should, there is no need to
Nét viết & luyện viết chữ 何必
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (12 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ HÀ (何): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 7 nét, thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 任何 (NHIỆM HÀ: bất kỳ, bất cứ), 何必 (HÀ TẤT: hà tất, việc gì phải, đâu cần), 何况 (HÀ HUỐNG: hơn nữa, huống hồ, huống chi), 如何 (NHƯ HÀ: như thế nào, làm sao, ra sao).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
Hà (họ Hà; Họ Hà (dòng họ cổ xưa lâu đời, phong thái ung dung tự tại, hòa nhã ôn nhu).).
Chữ HÀ (何): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 7 nét, thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 任何 (NHIỆM HÀ: bất kỳ, bất cứ), 何必 (HÀ TẤT: hà tất, việc gì phải, đâu cần), 何况 (HÀ HUỐNG: hơn nữa, huống hồ, huống chi), 如何 (NHƯ HÀ: như thế nào, làm sao, ra sao).
ắt, ắt hẳn, nhất định phải, tất yếu
Chữ TẤT (必): thuộc bộ TÂM (心), gồm 5 nét. Từ ghép HSK: 必须 (TẤT TU: phải), 必然 (TẤT NHIÊN: tất nhiên, tất yếu, chắc chắn), 必需 (TẤT NHU: thiết yếu, bắt buộc phải có), 必要 (TẤT YẾU: cần thiết, thiết yếu).
Câu ví dụ với từ “何必”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
既然双方已经达成了高度共识,又何必为了细枝末节的小事而争执不下呢?
Jì rán shuāng fāng yǐ jīng dá chéng le gāo dù gòng shí, yòu hé bì wèi le xì zhī mò jié de xiǎo shì ér zhēng zhí bù xià ne?
“Một khi hai bên đã đạt được sự đồng thuận cao độ, hà tất phải vì những tiểu tiết vụn vặt mà tranh cãi không dứt làm gì?”
Since both sides reached high consensus, why should we argue endlessly over trivial minor details?
在学术研究与商务谈判中,准确理解“何必”的内涵十分关键。
zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ hé bì ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。
“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “何必” (hà tất, việc gì phải, đâu cần - HÀ TẤT) đóng vai trò vô cùng then chốt.”
In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "何必" (hà tất, việc gì phải, đâu cần) is crucial.
Từ “何必” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 何必 (hé bì)
何必 (hé bì) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 5), từ “何必” có phiên âm Pinyin là “hé bì”, âm Hán Việt là “HÀ TẤT”, thuộc từ loại Phó từ và có nghĩa tiếng Việt là: “hà tất, việc gì phải, đâu cần” (tiếng Anh: why should, there is no need to).
Chữ 何必 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “何必” có tổng cộng 12 nét viết, thuộc bộ thủ 人. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.