竞技 Phồn thể: 競技
Minh họa từ vựng 竞技 (jìng jì)
jìng jì HÁN VIỆT: CẠNH KỸ

竞技: thi đấu thể thao, tranh tài kỹ năng

thi đấu thể thao tranh tài kỹ năng

Nghĩa tiếng Anh (English): athletics, sports competition

Nét viết & luyện viết chữ 竞技

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 竞

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (17 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ CẠNH (竞, phồn thể: 競): thuộc bộ LẬP (立), gồm 10 nét, thành phần: 立 (LẬP) + 口 (KHẨU) + 儿 (NHI). Từ ghép HSK: 竞争 (CẠNH TRANH: cạnh tranh, thi đua), 竞赛 (CẠNH TÁI: cuộc thi tài, thi đấu, đua tài), 竞选 (CẠNH TUYỂN: vận động tranh cử, ứng cử).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

竞
jìng jì CẠNH KỸ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

thi đấu thể thao, tranh tài kỹ năng

Bộ 立 (BỘ LẬP • 5 nét): Đứng thẳng vững vàng trên mặt đất, thành lập.
Thành phần cấu tạo chữ:
立 LẬP (Đứng thẳng vững vàng trên mặt đất, thành lập.) 口 KHẨU (Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.) 儿 NHI (Đứa trẻ, thanh niên, đôi chân người đang bước đi nhanh nhẹn.)

Chữ CẠNH (竞, phồn thể: 競): thuộc bộ LẬP (立), gồm 10 nét, thành phần: 立 (LẬP) + 口 (KHẨU) + 儿 (NHI). Từ ghép HSK: 竞争 (CẠNH TRANH: cạnh tranh, thi đua), 竞赛 (CẠNH TÁI: cuộc thi tài, thi đấu, đua tài), 竞选 (CẠNH TUYỂN: vận động tranh cử, ứng cử).

技
jì KỸ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

kỹ thuật, khéo léo

Bộ 手 (BỘ THỦ • 4 nét): Bàn tay, các hành động dùng tay như cầm, nắm, kéo, đánh, đẩy...
Thành phần cấu tạo chữ:
扌 TAY GẢY (THỦ) (Bàn tay, động tác cầm, nắm, hành động của tay.) 支 CHI (Cành cây, chi nhánh, chống đỡ bằng tay.)

Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái THỦ tay khéo luyện rèn, Bên phải chữ CHI vững từng phen. Trăm hay chẳng bằng tay quen việc, KỸ thuật tinh thông dạ vững bền.”

Chữ KỸ (技) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm bộ THỦ (扌 - bàn tay) biểu ý và chữ CHI (支 - cành nhánh, chống đỡ) biểu âm. Chữ CHI (支) vốn là bàn tay cầm cành trúc, khi ghép cùng bộ THỦ (扌) càng nhấn mạnh đôi bàn tay lao động cần mẫn, rèn luyện trăm lần đến mức điêu luyện. Chữ KỸ mang nghĩa là kỹ năng, kỹ thuật, khẳng định mọi tài nghệ tinh xảo đều kết tinh từ sự khổ luyện.

Câu ví dụ với từ “竞技”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

运动员们在赛场上奋力拼搏,充分展现了现代体育竞技的魅力。

yùn dòng yuán men zài sài chǎng shàng fèn lì pīn bó , chōng fèn zhǎn xiàn le xiàn dài tǐ yù jìng jì de mèi lì 。

“Các vận động viên thi đấu hết mình trên sân, thể hiện trọn vẹn sức hút của thể thao thi đấu hiện đại.”

Athletes strived hard on the field, fully showcasing the charm of modern competitive sports.

Từ “竞技” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 竞技 (jìng jì)

竞技 (jìng jì) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 9), từ “竞技” có phiên âm Pinyin là “jìng jì”, âm Hán Việt là “CẠNH KỸ”, thuộc từ loại Danh từ / Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “thi đấu thể thao, tranh tài kỹ năng” (tiếng Anh: athletics, sports competition).

Chữ 竞技 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “竞技” có tổng cộng 17 nét viết, thuộc bộ thủ 立. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 9 Cập nhật: 2020-12-30T17:47:38+07:00