稠密: dày đặc, đông đúc, rậm rạp
Nghĩa tiếng Anh (English): dense, thick, crowded
Nét viết & luyện viết chữ 稠密
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (24 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TRÙ (稠): thuộc bộ HÒA (禾), gồm 13 nét, thành phần: 禾 (HÒA) + 土 (THỔ) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 稠密 (TRÙ MẬT: dày đặc, đông đúc, rậm rạp).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
đặc, sền sệt đậm đặc; đông đúc dày đặc (chóumì)
Chữ TRÙ (稠): thuộc bộ HÒA (禾), gồm 13 nét, thành phần: 禾 (HÒA) + 土 (THỔ) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 稠密 (TRÙ MẬT: dày đặc, đông đúc, rậm rạp).
dày đặc, khít, kín; mật thiết; bí mật
Câu thơ nhớ chữ: “Mái nhà MIÊN (宀) phủ núi SƠN (山), Bên trong chữ MẬT (必) lòng son diệu huyền. Chữ MẬT (密) gìn giữ mối duyên, Kín kẽ lời nói vẹn tuyền trước sau.”
Chữ MẬT (密) là chữ hình thanh kiêm hội ý kết cấu trên dưới, gồm chữ MẬT (宓 - có bộ MIÊN 宀 là mái nhà và chữ TẤT 必 chỉ sự yên tĩnh) biểu âm kiêm gợi ý, phối hợp với bộ SƠN (山 - núi non) biểu nghĩa ở dưới. Theo Thuyết Văn Giải Tự, nghĩa gốc của chữ là dáng núi non trùng điệp khép kín như mái vòm che chở, về sau mở rộng chỉ sự kín đáo tuyệt đối (BÍ MẬT 秘密), mật độ dày đặc và tình cảm khăng khít (THÂN MẬT 亲密).
Câu ví dụ với từ “稠密”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
在人口稠密的大都市核心区,地下综合管廊将供水、电力与光纤管线一体化入廊,彻底根治了“马路拉链”现象。
Zài rén kǒu chóu mì de dà dū shì hé xīn qū, dì xià zōng hé guǎn láng jiāng gōng shuǐ, diàn lì yǔ guāng xiān guǎn xiàn yī tǐ huà rù láng, chè dǐ gēn zhì le "mǎ lù lā liàn" xiàn xiàng.
“Tại khu vực lõi các đại đô thị đông đúc dân cư, đường hào kỹ thuật tổng hợp ngầm dưới lòng đất đã đưa toàn bộ đường ống cấp nước, điện lực và cáp quang vào chung một đường hầm ngầm, xử lý triệt để hiện tượng đào bới lòng đường liên miên.”
In densely populated metropolitan cores, integrated utility tunnels house water, power, and fiber lines, eliminating road digging.
深刻领悟“稠密”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ chóu mì ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “稠密” (dày đặc, đông đúc, rậm rạp - TRÙ MẬT) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "稠密" (dày đặc, đông đúc, rậm rạp) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “稠密” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 稠密 (chóu mì)
稠密 (chóu mì) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “稠密” có phiên âm Pinyin là “chóu mì”, âm Hán Việt là “TRÙ MẬT”, thuộc từ loại Tính từ và có nghĩa tiếng Việt là: “dày đặc, đông đúc, rậm rạp” (tiếng Anh: dense, thick, crowded).
Chữ 稠密 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “稠密” có tổng cộng 24 nét viết, thuộc bộ thủ 禾. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.