称作 Phồn thể: 稱作
Minh họa từ vựng 称作 (chēngzuò)
chēngzuò HÁN VIỆT: XƯNG TÁC

称作: được gọi là, mệnh danh là, xem như là

được gọi là mệnh danh là xem như là

Nghĩa tiếng Anh (English): to be called, to be known as, to be referred to as

Nét viết & luyện viết chữ 称作

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 称

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (17 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ XƯNG (称, phồn thể: 稱): thuộc bộ HÒA (禾), gồm 10 nét, thành phần: 禾 (HÒA) + 小 (TIỂU). Từ ghép HSK: 称呼 (XƯNG HÔ: gọi là, xưng hô; danh xưng), 称赞 (XƯNG TÁN: khen ngợi, tán thưởng, ca ngợi), 称心如意 (XỨNG TÂM NHƯ Ý: vừa lòng vừa ý, toại nguyện như ý), 称号 (XƯNG HIỆU: danh hiệu, tước hiệu danh dự).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

称
chēng / chèn XƯNG / XỨNG Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

gọi là, xưng hô, khen ngợi, cân đo (chēng); xứng đáng, vừa ý, đối xứng (chèn)

Bộ 禾 (BỘ HÒA • 5 nét): Cây lúa trĩu hạt, hoa màu, lương thực mùa màng.
Thành phần cấu tạo chữ:
禾 HÒA (Cây lúa trĩu hạt, hoa màu, lương thực mùa màng.) 小 TIỂU (Nhỏ bé, ít ỏi, mảnh khảnh, chia nhỏ.)

Chữ XƯNG (称, phồn thể: 稱): thuộc bộ HÒA (禾), gồm 10 nét, thành phần: 禾 (HÒA) + 小 (TIỂU). Từ ghép HSK: 称呼 (XƯNG HÔ: gọi là, xưng hô; danh xưng), 称赞 (XƯNG TÁN: khen ngợi, tán thưởng, ca ngợi), 称心如意 (XỨNG TÂM NHƯ Ý: vừa lòng vừa ý, toại nguyện như ý), 称号 (XƯNG HIỆU: danh hiệu, tước hiệu danh dự).

作
zuò / zuō TÁC Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

làm việc, tác phẩm, sáng tác, tác dụng (zuò); xưởng thủ công — trong 作坊 (zuō)

Bộ 人 (BỘ NHÂN • 2 nét): Con người, hành vi, phẩm chất, chức vụ và quan hệ xã hội của loài người.
Thành phần cấu tạo chữ:
亻 NHÂN ĐỨNG (Con người với đôi tay và trí óc trực tiếp lao động, sáng tạo.) 乍 SẠ (Vừa mới bắt đầu, khởi công; đóng vai trò biểu âm kiêm biểu ý.)

Câu thơ nhớ chữ: “NHÂN ĐỨNG chăm chỉ bên lề, Ghép cùng chữ SẠ bộn bề dựng xây. TÁC là làm việc hăng say, Công trình tác phẩm mỗi ngày vươn cao.”

Chữ TÁC (作) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm bộ NHÂN ĐỨNG (亻 - con người) bên trái biểu ý và chữ SẠ (乍 - vừa mới bắt đầu, chớm nở) bên phải biểu âm. Hình ảnh con người bắt tay vào khởi sự, dựng xây và tạo ra những giá trị mới từ lao động chính là nghĩa gốc của chữ TÁC. Từ công việc thường nhật đến những tác phẩm nghệ thuật đều kết tinh từ bàn tay và khối óc cần mẫn của con người.

Câu ví dụ với từ “称作”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

这台超高空间分辨率全超导托卡马克核聚变实验装置,被全球物理学界形象地称作“人造太阳”。

Zhè tái chāo gāo kōng jiān fēn biàn lǜ quán chāo dǎo tuō kǎ mǎ kè hé jù biàn shí yàn zhuāng zhì, bèi quán qiú wù lǐ xué jiè xíng xiàng dì chēng zuò "rén zào tài yáng ".

“Cỗ thiết bị thực nghiệm nhiệt hạch hạt nhân tokamak toàn siêu dẫn độ phân giải không gian siêu cao này được giới vật lý học toàn cầu gọi là mệnh danh là một cách hình tượng là 'Mặt trời nhân tạo'.”

The fully superconducting tokamak fusion device is vividly known as the 'artificial sun' by global physicists.

Từ “称作” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 称作 (chēngzuò)

称作 (chēngzuò) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 7), từ “称作” có phiên âm Pinyin là “chēngzuò”, âm Hán Việt là “XƯNG TÁC”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “được gọi là, mệnh danh là, xem như là” (tiếng Anh: to be called, to be known as, to be referred to as).

Chữ 称作 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “称作” có tổng cộng 17 nét viết, thuộc bộ thủ 禾. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 7 Cập nhật: 2019-08-11T12:56:35+07:00