秘密 Phồn thể: 祕密
Minh họa từ vựng 秘密 (mì mì)
mì mì HÁN VIỆT: BÍ MẬT

秘密: bí mật, điều bí ẩn

bí mật điều bí ẩn

Nghĩa tiếng Anh (English): secret, confidential

Nét viết & luyện viết chữ 秘密

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 秘

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (21 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ BÍ (秘, phồn thể: 祕): thuộc bộ HÒA (禾), gồm 10 nét, thành phần: 禾 (HÒA) + 心 (TÂM). Từ ghép HSK: 秘密 (BÍ MẬT: bí mật, điều bí ẩn), 秘书 (BÍ THƯ: thư ký), 神秘 (THẦN BÍ: thần bí, bí ẩn, huyền bí), 奥秘 (ÁO BÍ: điều bí ẩn, sự huyền bí, điều kỳ diệu).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

秘
mì BÍ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

kín; bí mật; bí quyết

Bộ 禾 (BỘ HÒA • 5 nét): Cây lúa trĩu hạt, hoa màu, lương thực mùa màng.
Thành phần cấu tạo chữ:
禾 HÒA (Cây lúa trĩu hạt, hoa màu, lương thực mùa màng.) 心 TÂM (Trái tim, suy nghĩ, tình cảm, cảm xúc, tâm hồn.)

Chữ BÍ (秘, phồn thể: 祕): thuộc bộ HÒA (禾), gồm 10 nét, thành phần: 禾 (HÒA) + 心 (TÂM). Từ ghép HSK: 秘密 (BÍ MẬT: bí mật, điều bí ẩn), 秘书 (BÍ THƯ: thư ký), 神秘 (THẦN BÍ: thần bí, bí ẩn, huyền bí), 奥秘 (ÁO BÍ: điều bí ẩn, sự huyền bí, điều kỳ diệu).

密
Mì MẬT Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

dày đặc, khít, kín; mật thiết; bí mật

Bộ 宀 (BỘ MIÊN • 3 nét): Mái nhà, gian nhà ở, nơi cư trú an toàn.
Thành phần cấu tạo chữ:
宀 BỘ MIÊN (Mái nhà che chở, giữ kín bên trong không để lọt ra ngoài.) 宓 CHỮ MẬT (Yên lặng, thanh tịnh, thâm sâu.) 山 BỘ SƠN (Núi non hiểm trở, thâm sơn cùng cốc nơi ẩn sĩ tu tâm lánh đời.)

Câu thơ nhớ chữ: “Mái nhà MIÊN (宀) phủ núi SƠN (山), Bên trong chữ MẬT (必) lòng son diệu huyền. Chữ MẬT (密) gìn giữ mối duyên, Kín kẽ lời nói vẹn tuyền trước sau.”

Chữ MẬT (密) là chữ hình thanh kiêm hội ý kết cấu trên dưới, gồm chữ MẬT (宓 - có bộ MIÊN 宀 là mái nhà và chữ TẤT 必 chỉ sự yên tĩnh) biểu âm kiêm gợi ý, phối hợp với bộ SƠN (山 - núi non) biểu nghĩa ở dưới. Theo Thuyết Văn Giải Tự, nghĩa gốc của chữ là dáng núi non trùng điệp khép kín như mái vòm che chở, về sau mở rộng chỉ sự kín đáo tuyệt đối (BÍ MẬT 秘密), mật độ dày đặc và tình cảm khăng khít (THÂN MẬT 亲密).

Câu ví dụ với từ “秘密”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

深海探测器深入万米海沟深渊,揭开了地球深部极端地质演化与生命起源的诸多古老秘密。

Shēn hǎi tàn cè qì shēn rù wàn mǐ hǎi gōu shēn yuān, jiē kāi le dì qiú shēn bù jí duān dì zhì yǎn huà yǔ shēng mìng qǐ yuán de zhū duō gǔ lǎo mì mì.

“Tàu thám hiểm biển sâu lặn sâu vào rãnh đại dương vạn mét, hé lộ nhiều bí mật cổ xưa về sự tiến hóa địa chất cực đoan và nguồn gốc sự sống sâu trong lòng Trái Đất.”

The deep-sea submersible dove into 10,000-meter trenches, unveiling ancient secrets of extreme geology and the origins of life.

Ví dụ #2

在学术研究与商务谈判中,准确理解“秘密”的内涵十分关键。

zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ mì mì ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。

“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “秘密” (bí mật, điều bí ẩn - BÍ MẬT) đóng vai trò vô cùng then chốt.”

In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "秘密" (bí mật, điều bí ẩn) is crucial.

Từ “秘密” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 秘密 (mì mì)

秘密 (mì mì) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 5), từ “秘密” có phiên âm Pinyin là “mì mì”, âm Hán Việt là “BÍ MẬT”, thuộc từ loại Danh từ / Tính từ và có nghĩa tiếng Việt là: “bí mật, điều bí ẩn” (tiếng Anh: secret, confidential).

Chữ 秘密 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “秘密” có tổng cộng 21 nét viết, thuộc bộ thủ 禾. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 5 Cập nhật: 2013-10-08T17:53:06+07:00