礼: lễ, lễ nghi, lễ nghĩa; quà tặng lễ vật
Nghĩa tiếng Anh (English): rite, ceremony, etiquette, courtesy, gift
Nét viết & luyện viết chữ 礼
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (5 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Bàn thờ thắp nén nhang thơm Nguyện cầu lễ độ sớm hôm vẹn tròn. Bên THỊ (礻) nét ẤT (乚) kính dâng, Chữ LỄ (礼) hiếu nghĩa muôn phần đoan trang.” — Chữ LỄ phồn thể (禮) là chữ hội ý, gồm bộ Thị (礻) cúng bái và chữ Phong (豊) mâm cỗ dâng thần linh. Bản giản thể (礼) giữ lại bộ Thị thiêng liêng kết hợp nét uốn lượn như tư thế cúi mình khiêm cung. Lễ là gốc của trật tự và sự hài hòa giữa người với người.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
lễ, lễ nghi, lễ nghĩa; quà tặng lễ vật
Câu thơ nhớ chữ: “Bàn thờ thắp nén nhang thơm Nguyện cầu lễ độ sớm hôm vẹn tròn. Bên THỊ (礻) nét ẤT (乚) kính dâng, Chữ LỄ (礼) hiếu nghĩa muôn phần đoan trang.”
Chữ LỄ phồn thể (禮) là chữ hội ý, gồm bộ Thị (礻) cúng bái và chữ Phong (豊) mâm cỗ dâng thần linh. Bản giản thể (礼) giữ lại bộ Thị thiêng liêng kết hợp nét uốn lượn như tư thế cúi mình khiêm cung. Lễ là gốc của trật tự và sự hài hòa giữa người với người.
Câu ví dụ với từ “礼”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
中华民族自古以来就是礼仪之邦,崇尚以诚待人、以礼相交、天下大同的崇高文明理念。
Zhōng huá mín zú zì gǔ yǐ lái jiù shì lǐ yí zhī bāng, chóng shàng yǐ chéng dài rén, yǐ lǐ xiāng jiāo, tiān xià dà tóng de chóng gāo wén míng lǐ niàn.
“Dân tộc Trung Hoa từ xưa tới nay luôn là một đất nước chuộng lễ nghĩa lễ nghi, tôn sùng quan niệm văn minh cao đẹp thiên hạ đại đồng, đối xử bằng lễ với nhau và lấy lòng chân thành đối đãi với mọi người.”
The Chinese nation has always been a land of etiquette, advocating sincerity, courtesy, and harmony.
Từ “礼” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 礼 (lǐ)
礼 (lǐ) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 5), từ “礼” có phiên âm Pinyin là “lǐ”, âm Hán Việt là “LỄ”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “lễ, lễ nghi, lễ nghĩa; quà tặng lễ vật” (tiếng Anh: rite, ceremony, etiquette, courtesy, gift).
Chữ 礼 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “礼” có tổng cộng 5 nét viết, thuộc bộ thủ 示. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.