碰: chạm, đụng, va phải; tình cờ gặp
Nghĩa tiếng Anh (English): to touch, to bump into, to meet by chance
Nét viết & luyện viết chữ 碰
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (13 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ BÍNH (碰): thuộc bộ THẠCH (石), gồm 13 nét, thành phần: 石 (THẠCH) + 丷 (BÁT). Từ ghép HSK: 碰见 (BÍNH KIẾN: tình cờ gặp, đụng mặt, bắt gặp).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
chạm, đụng, va phải; tình cờ gặp
Chữ BÍNH (碰): thuộc bộ THẠCH (石), gồm 13 nét, thành phần: 石 (THẠCH) + 丷 (BÁT). Từ ghép HSK: 碰见 (BÍNH KIẾN: tình cờ gặp, đụng mặt, bắt gặp).
Câu ví dụ với từ “碰”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
小心点儿,别碰坏了桌上的花瓶。
xiǎo xīn diǎn ér , bié pèng huài le zhuō shàng de huā píng 。
“Cẩn thận chút nhé, đừng làm vỡ bình hoa trên bàn.”
Be careful, don't break the vase on the table.
Từ “碰” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 碰 (pèng)
碰 (pèng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 2), từ “碰” có phiên âm Pinyin là “pèng”, âm Hán Việt là “BÍNH”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “chạm, đụng, va phải; tình cờ gặp” (tiếng Anh: to touch, to bump into, to meet by chance).
Chữ 碰 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “碰” có tổng cộng 13 nét viết, thuộc bộ thủ 石. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.