碰见: tình cờ gặp, đụng mặt, bắt gặp
Nghĩa tiếng Anh (English): to run into, to meet unexpectedly
Nét viết & luyện viết chữ 碰见
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (17 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ BÍNH (碰): thuộc bộ THẠCH (石), gồm 13 nét, thành phần: 石 (THẠCH) + 丷 (BÁT). Từ ghép HSK: 碰见 (BÍNH KIẾN: tình cờ gặp, đụng mặt, bắt gặp).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
chạm, đụng, va phải; tình cờ gặp
Chữ BÍNH (碰): thuộc bộ THẠCH (石), gồm 13 nét, thành phần: 石 (THẠCH) + 丷 (BÁT). Từ ghép HSK: 碰见 (BÍNH KIẾN: tình cờ gặp, đụng mặt, bắt gặp).
thấy, nhìn thấy; gặp gỡ
Câu thơ nhớ chữ: “Trên là bộ MỤC mắt tinh anh, Dưới bộ NHI chân bước dạo quanh. Đứng dậy nhìn xa thêm hiểu biết, Rộng mở tầm nhìn chữ KIẾN minh.”
Chữ KIẾN (见 / 見) là chữ hội ý có kết cấu trên dưới, gồm bộ MỤC (目 - con mắt) đặt trên bộ NHI (儿 - hình dáng con người đang bước đi). Trong Giáp cốt văn, chữ khắc họa hình ảnh một người với đôi mắt mở to hướng về phía trước để quan sát vạn vật. Từ nghĩa gốc là nhìn thấy và gặp gỡ, chữ KIẾN mở rộng thành kiến thức, nhắc nhở ta bước ra thế giới để học hỏi và thấu hiểu.
Câu ví dụ với từ “碰见”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
今天在国家图书馆善本阅览室查阅古籍文献时,我正好碰见了多年未见的高中同窗挚友。
Jīn tiān zài guó jiā tú shū guǎn shàn běn yuè lǎn shì chá yuè gǔ jí wén xiàn shí, wǒ zhèng hǎo pèng jiàn le duō nián wèi jiàn de gāo zhōng tóng chuāng zhì yǒu.
“Hôm nay khi đến phòng đọc sách quý của Thư viện Quốc gia tra cứu tài liệu cổ, tôi tình cờ gặp lại người bạn thân thời cấp ba gắn bó nhiều năm chưa gặp.”
While consulting ancient literature in the National Library today, I happened to run into my high school best friend not seen for years.
在学术研究与商务谈判中,准确理解“碰见”的内涵十分关键。
zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ pèng jiàn ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。
“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “碰见” (tình cờ gặp, đụng mặt, bắt gặp - BÍNH KIẾN) đóng vai trò vô cùng then chốt.”
In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "碰见" (tình cờ gặp, đụng mặt, bắt gặp) is crucial.
Từ “碰见” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 碰见 (pèng jiàn)
碰见 (pèng jiàn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 5), từ “碰见” có phiên âm Pinyin là “pèng jiàn”, âm Hán Việt là “BÍNH KIẾN”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “tình cờ gặp, đụng mặt, bắt gặp” (tiếng Anh: to run into, to meet unexpectedly).
Chữ 碰见 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “碰见” có tổng cộng 17 nét viết, thuộc bộ thủ 石. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.