碰到: gặp phải, bắt gặp (khó khăn, người quen)
Nghĩa tiếng Anh (English): to encounter, to meet, to run into
Nét viết & luyện viết chữ 碰到
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (21 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ BÍNH (碰): thuộc bộ THẠCH (石), gồm 13 nét, thành phần: 石 (THẠCH) + 丷 (BÁT). Từ ghép HSK: 碰见 (BÍNH KIẾN: tình cờ gặp, đụng mặt, bắt gặp).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
chạm, đụng, va phải; tình cờ gặp
Chữ BÍNH (碰): thuộc bộ THẠCH (石), gồm 13 nét, thành phần: 石 (THẠCH) + 丷 (BÁT). Từ ghép HSK: 碰见 (BÍNH KIẾN: tình cờ gặp, đụng mặt, bắt gặp).
đến, tới; đạt được
Câu thơ nhớ chữ: “Mũi tên CHÍ (至) đã chạm đích rồi Lưỡi ĐAO (刂) dứt khoát đứng bên thôi Đi xa vạn dặm đều tới chốn Chu đáo vẹn toàn khắp mọi nơi.”
Chữ ĐÁO (到) là chữ hình thanh kiêm hội ý, kết hợp giữa bộ CHÍ (至 - mũi tên bay đến đích) bên trái biểu ý và bộ ĐAO ĐỨNG (刂) bên phải biểu âm. Hình ảnh mũi tên lao vút trúng đích cùng sự dứt khoát của lưỡi ĐAO khắc họa trọn vẹn khoảnh khắc chạm tới mục tiêu đã định. Trong cuộc sống, chữ ĐÁO không chỉ mang nghĩa đi đến nơi mà còn nhắc nhở sự chu đáo, kiên trì làm tới cùng.
Câu ví dụ với từ “碰到”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
在探索未知颠覆性科学前沿遇到技术瓶颈时,团队骨干从不气馁,而是勇于在挫折中寻找新路径。
Zài tàn suǒ wèi zhī diān fù xìng kē xué qián yán yù dào jì shù píng jǐng shí, tuán duì gǔ gàn cóng bù qì něi, ér shì yǒng yú zài cuò zhé zhōng xún zhǎo xīn lù jìng.
“Khi gặp phải bắt gặp nút thắt kỹ thuật trong quá trình tìm tòi khám phá các lĩnh vực khoa học tiên phong mang tính cách mạng vô định, cán bộ cốt cán của đội không bao giờ nản lòng thoái chí, mà luôn dũng cảm tìm kiếm con đường mới trong nghịch cảnh.”
Encountering technical bottlenecks in frontier exploration, core members never lose heart, bravely finding new paths.
Từ “碰到” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 碰到 (pèngdào)
碰到 (pèngdào) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 2), từ “碰到” có phiên âm Pinyin là “pèngdào”, âm Hán Việt là “BÍNH ĐÁO”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “gặp phải, bắt gặp (khó khăn, người quen)” (tiếng Anh: to encounter, to meet, to run into).
Chữ 碰到 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “碰到” có tổng cộng 21 nét viết, thuộc bộ thủ 石. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.