础: đá tảng; nền tảng; cơ sở
Nét viết & luyện viết chữ 础
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (10 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ SỞ (础, phồn thể: 礎): thuộc bộ THẠCH (石), gồm 10 nét, thành phần: 石 (THẠCH) + 屮 (TRIỆT) + 凵 (KHẢM). Từ ghép HSK: 基础 (CƠ SỞ: nền tảng, cơ sở).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
đá tảng; nền tảng; cơ sở
Chữ SỞ (础, phồn thể: 礎): thuộc bộ THẠCH (石), gồm 10 nét, thành phần: 石 (THẠCH) + 屮 (TRIỆT) + 凵 (KHẢM). Từ ghép HSK: 基础 (CƠ SỞ: nền tảng, cơ sở).
Câu ví dụ với từ “础”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
柱子下有大础石。
zhùzi xià yǒu dà chǔ shí.
“Dưới cột có tảng đá lớn.”
知识是成功的础石。
zhīshi shì chénggōng de chǔ shí.
“Kiến thức là nền tảng của thành công.”
Từ “础” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 础 (chǔ)
础 (chǔ) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “础” có phiên âm Pinyin là “chǔ”, âm Hán Việt là “SỞ”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “đá tảng; nền tảng; cơ sở”.
Chữ 础 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “础” có tổng cộng 10 nét viết, thuộc bộ thủ 石. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.