破例: phá lệ, đặc cách ngoại lệ
Nghĩa tiếng Anh (English): to break a rule, to make an exception
Nét viết & luyện viết chữ 破例
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (18 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ PHÁ (破): thuộc bộ THẠCH (石), gồm 10 nét, thành phần: 石 (THẠCH) + 皮 (BÌ). Từ ghép HSK: 破产 (PHÁ SẢN: phá sản, sụp đổ (kế hoạch)), 破坏 (PHÁ HOẠI: phá hoại, hủy hoại, làm tổn hại), 破例 (PHÁ LỆ: phá lệ, đặc cách ngoại lệ), 突破 (ĐỘT PHÁ: đột phá, bứt phá rào cản).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
vỡ, rách, hỏng; phá vỡ, đánh tan, giải quyết
Chữ PHÁ (破): thuộc bộ THẠCH (石), gồm 10 nét, thành phần: 石 (THẠCH) + 皮 (BÌ). Từ ghép HSK: 破产 (PHÁ SẢN: phá sản, sụp đổ (kế hoạch)), 破坏 (PHÁ HOẠI: phá hoại, hủy hoại, làm tổn hại), 破例 (PHÁ LỆ: phá lệ, đặc cách ngoại lệ), 突破 (ĐỘT PHÁ: đột phá, bứt phá rào cản).
phá lệ, đặc cách ngoại lệ
Chữ LỆ (例): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 8 nét, thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 歹 (ĐÃI) + 刂 (ĐAO). Từ ghép HSK: 例如 (LỆ NHƯ: ví dụ, chẳng hạn như), 比例 (TỶ LỆ: tỷ lệ, tỷ xích), 案例 (ÁN LỆ: án lệ, trường hợp điển hình, ca lâm sàng), 惯例 (QUÁN LỆ: thông lệ, tiền lệ, tập quán thông thường).
Câu ví dụ với từ “破例”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
国家科技领军人才评审委员会打破传统唯资历藩篱,破例破格提拔了在量子芯片领域作出颠覆性原创贡献的年轻博士后。
Guó jiā kē jì lǐng jūn rén cái píng shěn wěi yuán huì dǎ pò chuán tǒng wéi zī lì fān lí, pò lì pò gé tí bá le zài liàng zǐ xīn piàn lǐng yù zuò chū diān fù xìng yuán chuàng gòng xiàn de nián qīng bó shì hòu.
“Hội đồng Đánh giá Nhân tài Khoa học Công nghệ Đầu ngành Quốc gia đã phá vỡ rào cản truyền thống chỉ dựa vào thâm niên, phá lệ đặc cách đề bạt nhà nghiên cứu sau tiến sĩ trẻ tuổi có cống hiến nguyên tác mang tính cách mạng trong lĩnh vực chip lượng tử.”
The evaluation committee broke seniority barriers, making an exception to promote the postdoctoral researcher making quantum chip breakthroughs.
深刻领悟“破例”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ pò lì ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “破例” (phá lệ, đặc cách ngoại lệ - PHÁ LỆ) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "破例" (phá lệ, đặc cách ngoại lệ) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “破例” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 破例 (pò lì)
破例 (pò lì) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “破例” có phiên âm Pinyin là “pò lì”, âm Hán Việt là “PHÁ LỆ”, thuộc từ loại Động từ / Phó từ và có nghĩa tiếng Việt là: “phá lệ, đặc cách ngoại lệ” (tiếng Anh: to break a rule, to make an exception).
Chữ 破例 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “破例” có tổng cộng 18 nét viết, thuộc bộ thủ 石. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.