砌砖: gạch xây; xây gạch
Nét viết & luyện viết chữ 砌砖
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (18 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ THẾ (砌): thuộc bộ THẠCH (石), gồm 9 nét, thành phần: 石 (THẠCH) + 乚 (ẤT) + 刀 (ĐAO).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
xây dựng, chồng chất; bậc đá, lối đi bằng gạch
Chữ THẾ (砌): thuộc bộ THẠCH (石), gồm 9 nét, thành phần: 石 (THẠCH) + 乚 (ẤT) + 刀 (ĐAO).
gạch; hòn gạch
Chữ CHUYÊN (砖, phồn thể: 磚): thuộc bộ THẠCH (石), gồm 9 nét. Từ ghép HSK: 砖瓦 (CHUYÊN NGOÃ: gạch ngói, vật liệu xây dựng gạch ngói; từng viên gạch).
Câu ví dụ với từ “砌砖”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
工人们堆砌砖块来建墙。
gōngrénmen duīqì zhuānkuài lái jiàn qiáng.
“Các công nhân đang đắp gạch lên để xây tường.”
砌砖工正在修建墙壁。
Qì zhuān gōng zhèngzài xiūjiàn qiángbì.
“Thợ xây gạch đang xây tường.”
Từ “砌砖” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 砌砖 (qì zhuān)
砌砖 (qì zhuān) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “砌砖” có phiên âm Pinyin là “qì zhuān”, âm Hán Việt là “THẾ CHUYÊN”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “gạch xây; xây gạch”.
Chữ 砌砖 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “砌砖” có tổng cộng 18 nét viết, thuộc bộ thủ 石. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.