看错
Minh họa từ vựng 看错 (kàn cuò)
kàn cuò HÁN VIỆT: KHÁN THÁC

看错: nhìn nhầm, hiểu sai những gì nhìn thấy hoặc đọc

nhìn nhầm hiểu sai những gì nhìn thấy hoặc đọc

Nét viết & luyện viết chữ 看错

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 看

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (22 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Đưa bàn tay phủ mí mắt trông, Nhìn xa muôn dặm chốn non sông. Ngắm mây dõi bóng trời cao rộng, Chữ Khán tinh tường tỏ đục trong.” — Chữ KHÁN (看) là chữ hội ý, phía trên là bàn tay (手 biến thể), phía dưới là con mắt (目). Khi đứng dưới trời nắng gắt hoặc muốn phóng tầm mắt nhìn thật xa xăm, con người tự nhiên đưa bàn tay lên ngang trán che bớt tia nắng để mắt nhìn được rõ ràng và xa hơn. Đó chính là động tác "Nhìn ngắm" (看).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

看
kàn / kān KHÁN / KHAN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

nhìn, xem, đọc, thăm, khám (kàn); trông coi, canh giữ (kān)

Bộ 目 (BỘ MỤC • 5 nét): Con mắt, cái nhìn, thị giác, danh mục.
Thành phần cấu tạo chữ:
手 BỘ THỦ (DẠNG KHỞI BÚT ⺿) (Bàn tay đặt che bớt ánh nắng chói chang.) 目 BỘ MỤC (Đôi mắt sáng phóng tầm nhìn.)

Câu thơ nhớ chữ: “Đưa bàn tay phủ mí mắt trông, Nhìn xa muôn dặm chốn non sông. Ngắm mây dõi bóng trời cao rộng, Chữ Khán tinh tường tỏ đục trong.”

Chữ KHÁN (看) là chữ hội ý, phía trên là bàn tay (手 biến thể), phía dưới là con mắt (目). Khi đứng dưới trời nắng gắt hoặc muốn phóng tầm mắt nhìn thật xa xăm, con người tự nhiên đưa bàn tay lên ngang trán che bớt tia nắng để mắt nhìn được rõ ràng và xa hơn. Đó chính là động tác "Nhìn ngắm" (看).

错
cuò THÁC Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

sai, nhầm; lỗi lầm

Bộ 金 (BỘ KIM • 8 nét): Kim loại, vàng bạc, sắt thép, tiền tài, đồ vật đúc bằng kim khí.
Thành phần cấu tạo chữ:
钅 KIM (Kim loại, vàng bạc hoặc đá mài kim khí.) 昔 TÍCH (Xưa kia (gồm các nét đan chéo trên bộ NHẬT 日), đóng vai trò biểu âm (xī -> cuò).)

Câu thơ nhớ chữ: “Trái KIM vàng bạc sáng ngời Phải TÍCH ngày cũ một thời đan xen Chữ THÁC là lỗi sai quấy Biết sai kịp sửa mới nên con người.”

Chữ THÁC (错) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm bộ KIM (钅 - kim loại) ở bên trái và chữ TÍCH (昔) ở bên phải biểu âm. Theo Thuyết Văn Giải Tự, nghĩa gốc của THÁC là dùng vàng bạc khảm đan xen lên bề mặt đồ đồng hoặc dùng đá mài kim loại. Do các đường nét khảm kim loại giao cắt đan chéo nhau (GIAO THÁC) rất dễ lệch lạc nên chữ mở rộng thành nghĩa 'nhầm lẫn, sai lầm' (THÁC NGỘ), nhắc ta có lỗi thì biết mài giũa sửa mình.

Câu ví dụ với từ “看错”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

我把那个人看错了。

Wǒ bǎ nà gè rén kàn cuò le.

“Tôi đã nhìn nhầm người đó.”

Ví dụ #2

我恨自己有眼无珠, 看错了人。

wǒ hèn zìjǐ yǒuyǎnwúzhū, kàn cuòle rén.

“Tôi hận bản thân đã nhìn nhầm người.”

Từ “看错” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 看错 (kàn cuò)

看错 (kàn cuò) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “看错” có phiên âm Pinyin là “kàn cuò”, âm Hán Việt là “KHÁN THÁC”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “nhìn nhầm, hiểu sai những gì nhìn thấy hoặc đọc”.

Chữ 看错 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “看错” có tổng cộng 22 nét viết, thuộc bộ thủ 目. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung Chủ đề Cập nhật: 2018-06-28T18:43:15+07:00